Ví
Thay đổi cuối 2026-07-12 08:47 UTC
PI
Hạng 5.654.835
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAXH…5KB6
balance_id 0000…36c2
claimant GAXH…5KB6
balance_id 0000…b846
claimant GAXH…5KB6
balance_id 0000…9c01
claimant GAXH…5KB6
balance_id 0000…4388
claimant GAXH…5KB6
balance_id 0000…3f84
claimant GAXH…5KB6
balance_id 0000…c9e9
balance_id 0000…41c1
claimant GAXH…5KB6
claimant GAXH…5KB6
balance_id 0000…d60f
balance_id 0000…f0f7
claimant GAXH…5KB6
balance_id 0000…a5e7
claimant GAXH…5KB6
balance_id 0000…0cc8
claimant GAXH…5KB6
balance_id 0000…ea96
claimant GAXH…5KB6
balance_id 0000…51c0
balance_id 0000…36c2
| 3238…bee0 |
| 2026-06-28 05:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXH…5KB6 | — | −429,1863444 PI | claimant GAXH…5KB6 | f24a…ec26 |
| 2026-06-28 05:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXH…5KB6 | +429,2063444 PI | balance_id 0000…b846 | 99fe…d1b3 |
| 2026-06-11 07:33 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXH…5KB6 | — | −429,2063444 PI | claimant GAXH…5KB6 | 95ec…4add |
| 2026-06-11 07:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXH…5KB6 | +429,2263444 PI | balance_id 0000…9c01 | 1a09…9558 |
| 2026-05-27 05:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXH…5KB6 | — | −429,2263444 PI | claimant GAXH…5KB6 | 7650…c8e0 |
| 2026-05-27 05:30 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXH…5KB6 | +429,2463444 PI | balance_id 0000…4388 | 940f…4e0a |
| 2026-05-10 23:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXH…5KB6 | — | −429,2463444 PI | claimant GAXH…5KB6 | 732a…0820 |
| 2026-05-10 23:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXH…5KB6 | +429,2663444 PI | balance_id 0000…3f84 | 08b7…ff4d |
| 2026-04-25 14:42 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXH…5KB6 | — | −429,2663444 PI | claimant GAXH…5KB6 | b855…1081 |
| 2026-04-25 14:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXH…5KB6 | +214,6531722 PI | balance_id 0000…c9e9 | 369e…f95f |
| 2026-04-25 14:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXH…5KB6 | +214,1531722 PI | balance_id 0000…41c1 | b577…c1f5 |
| 2026-04-09 16:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXH…5KB6 | — | −214,1531722 PI | claimant GAXH…5KB6 | 22e0…1e86 |
| 2026-04-09 16:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXH…5KB6 | — | −214,6531722 PI | claimant GAXH…5KB6 | 13f1…0c3b |
| 2026-04-09 12:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXH…5KB6 | +42,4226345 PI | balance_id 0000…d60f | 8bd2…96e4 |
| 2026-04-04 00:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXH…5KB6 | +386,4237099 PI | balance_id 0000…f0f7 | de9c…30ed |
| 2026-03-26 07:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXH…5KB6 | — | −42,4226345 PI | claimant GAXH…5KB6 | 853d…4120 |
| 2026-03-26 07:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXH…5KB6 | +42,4426345 PI | balance_id 0000…a5e7 | b6c3…bba4 |
| 2026-03-20 06:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXH…5KB6 | — | −386,4237099 PI | claimant GAXH…5KB6 | 1223…4e27 |
| 2026-03-19 02:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXH…5KB6 | +386,4437099 PI | balance_id 0000…0cc8 | 992a…be34 |
| 2026-03-11 17:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXH…5KB6 | — | −42,4426345 PI | claimant GAXH…5KB6 | 133c…c087 |
| 2026-03-11 17:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXH…5KB6 | +42,4626345 PI | balance_id 0000…ea96 | 312e…5f06 |
| 2026-03-04 00:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAXH…5KB6 | — | −386,4437099 PI | claimant GAXH…5KB6 | 2311…93a6 |
| 2026-03-04 00:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAXH…5KB6 | +386,4637099 PI | balance_id 0000…51c0 | cd2a…c41d |