Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 07:08 UTC
PI
Hạng 11.113.484
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 07:08 UTC | Đã gửipayment | GAX6…SDD4 | GCK7…MUME | −1,98 PI | 94a3…9111 |
| 2026-10-30 07:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GAX6…SDD4 | +2 PI | a50e…3060 |
| 2026-10-30 07:02 UTC | Đã gửipayment | GAX6…SDD4 | GCK7…MUME | −1,98 PI | 9cb7…fdf0 |
| 2026-10-30 07:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GAX6…SDD4 | +2 PI | b198…135d |
| 2026-10-30 06:11 UTC | Đã gửipayment | GAX6…SDD4 | GCK7…MUME | −1,96 PI | eb3b…5d72 |
| 2026-10-30 06:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GAX6…SDD4 | +2 PI | a26c…be45 |
| 2026-10-30 03:40 UTC | Đã gửipayment | GAX6…SDD4 | GCK7…MUME | −1,98 PI | 00c2…c8b4 |
| 2026-10-30 03:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GAX6…SDD4 | +2 PI | 77ff…ae7a |
| 2026-10-30 00:42 UTC | Đã gửipayment | GAX6…SDD4 | GCK7…MUME | −1,98 PI | 8b46…0310 |
| 2026-10-30 00:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GAX6…SDD4 | +2 PI | 0c4e…fd69 |
| 2026-10-30 00:15 UTC | Đã gửipayment | GAX6…SDD4 | GCK7…MUME | −3,96 PI | bc8a…8c3c |
| 2026-10-30 00:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GAX6…SDD4 | +2 PI | 3f99…1bc8 |
| 2026-10-29 22:35 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GAX6…SDD4 | +2 PI | 5f36…2883 |
| 2026-10-29 22:15 UTC | Đã gửipayment | GAX6…SDD4 | GCK7…MUME | −1,98 PI | 759e…4bcc |
| 2026-10-29 22:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GAX6…SDD4 | +2 PI | ec30…34e3 |
| 2026-10-29 22:00 UTC | Đã gửipayment | GAX6…SDD4 | GCK7…MUME | −2 PI | c307…d692 |
| 2026-10-29 21:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GAX6…SDD4 | +2 PI | de09…5e94 |
| 2026-10-29 21:20 UTC | Đã gửipayment | GAX6…SDD4 | GCK7…MUME | −1,98 PI | 40b5…f3d2 |
| 2026-10-29 21:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GAX6…SDD4 | +2 PI | 5f56…748f |
| 2026-10-29 20:49 UTC | Đã gửipayment | GAX6…SDD4 | GCK7…MUME | −1,98 PI | 0cef…9c9f |
| 2026-10-29 20:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GAX6…SDD4 | +2 PI | 2bf5…8249 |
| 2026-10-29 20:35 UTC | Đã gửipayment | GAX6…SDD4 | GCK7…MUME | −1,98 PI | f9aa…c679 |
| 2026-10-29 20:32 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GAX6…SDD4 | +2 PI | 51cd…ffbc |
| 2026-10-29 19:53 UTC | Đã gửipayment | GAX6…SDD4 | GCK7…MUME | −2 PI | b208…c99e |
| 2026-10-29 19:51 UTC | Đã nhậnpayment | GCK7…MUME | GAX6…SDD4 | +2 PI | 95ea…308b |