Ví
Thay đổi cuối 2026-01-13 15:00 UTC
PI
Hạng 3.846.336
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 19:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 704,711129 PI | c65c…4ac1 | ||
| 2026-05-18 19:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 78,3012364 PI | c65c…4ac1 | ||
| 2026-01-13 15:00 UTC | Đã gửipayment | GAWH…MSWD | −20 PI | — | 342b…b747 | |
| 2026-01-07 18:02 UTC | Đã gửipayment | GAWH…MSWD | −20 PI | — | 8509…3960 | |
| 2025-10-25 14:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAWH…MSWD | +50 PI | — | e906…d1bc | |
| 2025-03-15 19:05 UTC | Đã gửipayment | GAWH…MSWD | −3 PI | — | f7af…2ce2 | |
| 2025-02-16 10:49 UTC | Đã gửipayment | GAWH…MSWD | GCXC…V4CX | −47 PI | — | a82d…2a68 |
| 2025-02-16 10:40 UTC | Đã nhậnpayment | GBBC…7VLK | GAWH…MSWD | +50 PI | — | 6003…471a |
| 2025-02-04 11:41 UTC | Đã gửipayment | GAWH…MSWD | GCXC…V4CX | −100 PI | — | 44fa…4d3e |
| 2025-02-04 11:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBBC…7VLK | GAWH…MSWD | +100 PI | — | 7bd3…37fc |
| 2024-10-20 15:57 UTC | Đã gửipayment | GAWH…MSWD | GAQE…2WYN | −10 PI | — | 260f…96ef |
| 2024-10-20 10:15 UTC | Đã nhậnpayment | GA4V…MMTA | GAWH…MSWD | +3 PI | — | ec01…0adb |
| 2024-10-20 10:14 UTC | Đã nhậnpayment | GA4V…MMTA | GAWH…MSWD | +7 PI | — | 32d0…b22f |
| 2024-10-19 12:08 UTC | Đã gửipayment | GAWH…MSWD | GB5I…UQXN | −20 PI | — | a911…27b1 |
| 2024-10-19 11:55 UTC | Đã nhậnpayment | GA4V…MMTA | GAWH…MSWD | +15 PI | — | 6427…2a1e |
| 2024-10-18 11:32 UTC | Đã gửipayment | GAWH…MSWD | GB5I…UQXN | −25 PI | — | 34d7…c75d |
| 2024-10-18 11:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBBI…EKXY | GAWH…MSWD | +30 PI | — | a61b…aa2e |
| 2024-10-16 17:44 UTC | Đã gửipayment | GAWH…MSWD | GDH5…DYTM | −20 PI | — | 3852…6f68 |
| 2024-10-16 16:42 UTC | Đã nhậnpayment | GBBI…EKXY | GAWH…MSWD | +20 PI | — | 86c9…4532 |
| 2024-03-20 16:13 UTC | Đã gửipayment | GAWH…MSWD | GBZB…YUAU | −8 PI | — | c1c7…c833 |
| 2023-06-11 11:46 UTC | Đã gửipayment | GAWH…MSWD | GDBL…2MTI | −20 PI | — | 887a…e187 |
| 2023-06-07 14:40 UTC | Đã gửipayment | GAWH…MSWD | GDBL…2MTI | −30 PI | — | 5a96…8e89 |
| 2023-04-19 19:10 UTC | Đã nhậnpayment | GA4V…MMTA | GAWH…MSWD | +8 PI | — | 495f…2209 |
| 2023-04-17 10:45 UTC | Đã gửipayment | GAWH…MSWD | GAXO…RLNG | −50 PI | — | ab0e…9e3c |
| 2023-04-14 13:20 UTC | Đã gửipayment | GAWH…MSWD | GAXO…RLNG | −100 PI | — | 9e7d…f0b5 |