Ví
Thay đổi cuối 2026-09-11 15:03 UTC
PI
Hạng 2.548.997
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…91f0
balance_id 0000…08a0
claimant GAW6…GCL6
balance_id 0000…4d4f
claimant GAW6…GCL6
balance_id 0000…5a1a
claimant GAW6…GCL6
claimant GAW6…GCL6
balance_id 0000…61d7
claimant GAW6…GCL6
balance_id 0000…b595
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-11 15:03 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW6…GCL6 | +67,1938768 PI | balance_id 0000…91f0 | 8445…18f0 |
| 2026-03-24 02:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.140,9219784 PI | bd1e…d10c | ||
| 2025-11-17 15:19 UTC | Đã gửipayment | GAW6…GCL6 | −13 PI | — | a27f…c46c | |
| 2025-11-09 22:26 UTC | Đã gửipayment | GAW6…GCL6 | −8 PI | — | cd4a…190c | |
| 2025-11-07 15:15 UTC | Đã gửipayment | GAW6…GCL6 | −10 PI | — | 364f…7d6d | |
| 2025-10-18 10:20 UTC | Đã gửipayment | GAW6…GCL6 | −10 PI | — | 0ebc…759b | |
| 2025-10-18 01:05 UTC | Đã gửipayment | GAW6…GCL6 | −250 PI | — | 44af…dac8 | |
| 2025-10-17 23:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW6…GCL6 | +263,6791198 PI | balance_id 0000…08a0 | 22cb…3b0e |
| 2025-10-03 16:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAW6…GCL6 | — | −263,6791198 PI | claimant GAW6…GCL6 | 5c7e…0def |
| 2025-10-03 16:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW6…GCL6 | +292,9967998 PI | balance_id 0000…4d4f | 9a53…8af9 |
| 2025-09-09 06:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAW6…GCL6 | — | −292,9967998 PI | claimant GAW6…GCL6 | 9beb…91e4 |
| 2025-09-09 06:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW6…GCL6 | +91,4351691 PI | balance_id 0000…5a1a | 36d3…014f |
| 2025-08-04 07:56 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAW6…GCL6 | — | −67,1938768 PI | claimant GAW6…GCL6 | 3872…7a90 |
| 2025-07-22 11:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAW6…GCL6 | — | −91,4351691 PI | claimant GAW6…GCL6 | 9055…4ae6 |
| 2025-07-22 11:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW6…GCL6 | +91,4351691 PI | balance_id 0000…61d7 | 9055…4ae6 |
| 2025-07-12 13:37 UTC | Đã gửipayment | GAW6…GCL6 | −5 PI | — | c607…ce9f | |
| 2025-07-04 11:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAW6…GCL6 | — | −91,4351691 PI | claimant GAW6…GCL6 | 0c71…4847 |
| 2025-07-04 10:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW6…GCL6 | +364,8553383 PI | balance_id 0000…b595 | 9bfc…c118 |
| 2025-06-27 03:48 UTC | Đã gửipayment | GAW6…GCL6 | −5,5 PI | — | dd4f…4ab5 | |
| 2025-06-27 03:46 UTC | Đã nhậnpayment | GA2C…S5KW | GAW6…GCL6 | +4,1 PI | — | 5558…2308 |
| 2025-06-27 01:30 UTC | Đã gửipayment | GAW6…GCL6 | −10 PI | — | 5789…fdae | |
| 2025-06-27 01:15 UTC | Đã gửipayment | GAW6…GCL6 | −75 PI | — | 7acc…1a1d | |
| 2025-06-27 01:13 UTC | Đã nhậnpayment | GA2C…S5KW | GAW6…GCL6 | +50 PI | — | 7eab…898e |
| 2025-06-27 00:42 UTC | Đã gửipayment | GAW6…GCL6 | −120 PI | — | 87bf…654c | |
| 2025-06-27 00:40 UTC | Đã nhậnpayment | GA2C…S5KW | GAW6…GCL6 | +150 PI | — | cfb7…0bda |