Ví
Thay đổi cuối 2026-06-02 17:08 UTC
PI
Hạng 17.239.938
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…e285
balance_id 0000…8543
balance_id 0000…5910
balance_id 0000…4620
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 17:08 UTC | Đã gửipayment | GAW5…ZT5G | −380,71 PI | — | 20d9…46e0 | |
| 2026-04-24 06:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW5…ZT5G | +95,1680175 PI | balance_id 0000…e285 | eebc…0f87 |
| 2026-04-09 23:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW5…ZT5G | +285,5040525 PI | balance_id 0000…8543 | c888…04a8 |
| 2026-03-26 21:04 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 95,1680175 PI | 85b1…e585 | ||
| 2026-03-26 21:04 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 285,5040525 PI | 85b1…e585 | ||
| 2025-02-18 08:48 UTC | Đã gửipayment | GAW5…ZT5G | −389,9 PI | — | 5381…e026 | |
| 2025-02-18 08:45 UTC | Đã gửipayment | GAW5…ZT5G | −10 PI | — | 5ed6…85f3 | |
| 2025-02-17 14:02 UTC | Đã gửipayment | GAW5…ZT5G | −399,99 PI | — | 2689…0324 | |
| 2025-02-17 08:46 UTC | Đã gửipayment | GAW5…ZT5G | −49,22 PI | — | e91f…fa80 | |
| 2025-02-17 08:15 UTC | Đã gửipayment | GAW5…ZT5G | −10 PI | — | 86d4…1943 | |
| 2024-01-14 21:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW5…ZT5G | +644,1810265 PI | balance_id 0000…5910 | 2b62…4d52 |
| 2024-01-14 21:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW5…ZT5G | +215,0603421 PI | balance_id 0000…4620 | 9d8f…eef0 |
| 2023-12-01 02:18 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 215,0603421 PI | 6a49…33a7 | ||
| 2023-12-01 02:18 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 644,1810265 PI | 6a49…33a7 | ||
| 2023-12-01 02:18 UTC | Đã nhậncreate account | GAW5…ZT5G | +1 PI | — | 6a49…33a7 |