Ví
Thay đổi cuối 2026-09-06 17:10 UTC
PI
Hạng 4.447.448
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…eef3
claimant GAW4…PKYN
balance_id 0000…b607
balance_id 0000…dcdb
balance_id 0000…7c5c
claimant GAW4…PKYN
balance_id 0000…b321
claimant GAW4…PKYN
claimant GAW4…PKYN
balance_id 0000…fc6a
balance_id 0000…05be
balance_id 0000…f066
claimant GAW4…PKYN
balance_id 0000…00e7
claimant GAW4…PKYN
balance_id 0000…e52d
claimant GAW4…PKYN
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-06 17:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW4…PKYN | +64,9305842 PI | balance_id 0000…eef3 | 30df…fb65 |
| 2026-08-23 12:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAW4…PKYN | — | −64,9305842 PI | claimant GAW4…PKYN | 0050…9566 |
| 2026-08-23 12:40 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW4…PKYN | +50,2322081 PI | balance_id 0000…b607 | 7d25…8c67 |
| 2026-08-13 02:41 UTC | Đã gửipayment | GAW4…PKYN | GC4I…5XLZ | −450 PI | — | 7ae4…3816 |
| 2026-08-13 02:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW4…PKYN | +428,5753505 PI | balance_id 0000…dcdb | 9dd1…627d |
| 2026-08-13 02:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW4…PKYN | +42,407535 PI | balance_id 0000…7c5c | b41f…d769 |
| 2026-08-06 13:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAW4…PKYN | — | −50,2322081 PI | claimant GAW4…PKYN | ef77…ef0d |
| 2026-08-06 13:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW4…PKYN | +45,5402597 PI | balance_id 0000…b321 | 6491…9d6a |
| 2026-07-29 22:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAW4…PKYN | — | −42,407535 PI | claimant GAW4…PKYN | 30a3…f4ae |
| 2026-07-29 22:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAW4…PKYN | — | −428,5753505 PI | claimant GAW4…PKYN | 91aa…51fb |
| 2026-07-29 22:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW4…PKYN | +273,2182583 PI | balance_id 0000…fc6a | 56f3…8385 |
| 2026-07-29 22:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW4…PKYN | +183,0346206 PI | balance_id 0000…05be | a8a1…892d |
| 2026-07-15 07:35 UTC | Đã gửipayment | GAW4…PKYN | −820 PI | — | b2a8…9947 | |
| 2026-07-14 09:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW4…PKYN | +819,6547749 PI | balance_id 0000…f066 | ffe5…aabd |
| 2026-07-11 14:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAW4…PKYN | — | −183,0346206 PI | claimant GAW4…PKYN | e5de…20e0 |
| 2026-07-11 14:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW4…PKYN | +183,0526206 PI | balance_id 0000…00e7 | 5965…1fba |
| 2026-06-30 09:20 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 273,2182583 PI | 45ea…21b5 | ||
| 2026-06-30 09:20 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 819,6547749 PI | 45ea…21b5 | ||
| 2026-06-20 05:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAW4…PKYN | — | −183,0526206 PI | claimant GAW4…PKYN | 41c4…3e2e |
| 2026-06-20 05:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBP2…ZDJ6 | GAW4…PKYN | +200 PI | — | 3107…5969 |
| 2026-04-19 13:51 UTC | Đã gửipayment | GAW4…PKYN | −125 PI | — | ea76…5721 | |
| 2026-04-19 13:28 UTC | Đã gửipayment | GAW4…PKYN | GC4I…5XLZ | −250 PI | — | edc9…df95 |
| 2026-04-19 12:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAW4…PKYN | +340,5886206 PI | balance_id 0000…e52d | 1548…7c0c |
| 2026-04-05 12:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAW4…PKYN | — | −340,5886206 PI | claimant GAW4…PKYN | 8b9e…c828 |
| 2026-04-05 12:22 UTC | Đã gửipayment | GAW4…PKYN | −250 PI | — | 8e8e…f9d7 |