Ví
Thay đổi cuối 2026-01-21 10:12 UTC
PI
Hạng 5.281.433
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…2296
claimant GAVJ…EOLQ
balance_id 0000…cf72
claimant GAVJ…EOLQ
balance_id 0000…2cf7
claimant GAVJ…EOLQ
balance_id 0000…ad14
claimant GAVJ…EOLQ
balance_id 0000…dc6b
claimant GAVJ…EOLQ
balance_id 0000…24ae
claimant GAVJ…EOLQ
balance_id 0000…8dd1
claimant GAVJ…EOLQ
balance_id 0000…8a02
balance_id 0000…279e
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 00:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 363,9325735 PI | d803…a2b8 | ||
| 2026-04-01 00:17 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 40,4369525 PI | d803…a2b8 | ||
| 2026-01-21 10:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAVJ…EOLQ | +21,3412688 PI | balance_id 0000…2296 | d99f…ab9b |
| 2026-01-01 08:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAVJ…EOLQ | — | −21,3412688 PI | claimant GAVJ…EOLQ | 2532…a4e7 |
| 2026-01-01 08:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAVJ…EOLQ | +21,3412688 PI | balance_id 0000…cf72 | 2532…a4e7 |
| 2025-11-17 14:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAVJ…EOLQ | — | −21,3412688 PI | claimant GAVJ…EOLQ | b071…0ce7 |
| 2025-11-17 14:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAVJ…EOLQ | +21,3412688 PI | balance_id 0000…2cf7 | b071…0ce7 |
| 2025-09-03 10:14 UTC | Đã nhậnpayment | GA5G…PJR5 | GAVJ…EOLQ | +32,4075 PI | — | d691…090a |
| 2025-08-24 12:29 UTC | Đã nhậnpayment | GA5G…PJR5 | GAVJ…EOLQ | +31,76 PI | — | 011f…dd21 |
| 2025-08-22 12:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAVJ…EOLQ | — | −21,3412688 PI | claimant GAVJ…EOLQ | c0f5…51e0 |
| 2025-08-22 12:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAVJ…EOLQ | +21,3412688 PI | balance_id 0000…ad14 | c0f5…51e0 |
| 2025-08-05 03:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAVJ…EOLQ | — | −21,3412688 PI | claimant GAVJ…EOLQ | 9f6b…16b0 |
| 2025-08-05 03:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAVJ…EOLQ | +21,3412688 PI | balance_id 0000…dc6b | 9f6b…16b0 |
| 2025-06-27 04:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAVJ…EOLQ | — | −21,3412688 PI | claimant GAVJ…EOLQ | ec31…4def |
| 2025-06-27 04:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAVJ…EOLQ | +21,3412688 PI | balance_id 0000…24ae | ec31…4def |
| 2025-05-19 13:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAVJ…EOLQ | — | −21,3412688 PI | claimant GAVJ…EOLQ | a565…f048 |
| 2025-05-19 13:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAVJ…EOLQ | +21,3412688 PI | balance_id 0000…8dd1 | a565…f048 |
| 2025-04-05 08:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAVJ…EOLQ | — | −21,3412688 PI | claimant GAVJ…EOLQ | 8e04…22ff |
| 2024-06-21 14:35 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAVJ…EOLQ | +11,4706344 PI | balance_id 0000…8a02 | 4d5c…5811 |
| 2022-10-26 10:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAVJ…EOLQ | +10,4706344 PI | balance_id 0000…279e | a250…fff3 |
| 2022-10-03 12:58 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 11,4706344 PI | e5a0…4153 | ||
| 2022-10-03 12:58 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 10,4706344 PI | e5a0…4153 | ||
| 2022-10-03 12:58 UTC | Đã nhậncreate account | GAVJ…EOLQ | +1 PI | — | e5a0…4153 |