Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2025-08-19 07:57 UTC
PI
Hạng 15.677.575
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…0105
balance_id 0000…d0f3
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 07:57 UTC | Đã gửipayment | GAV5…47UN | −1.001 PI | — | 27df…e422 | |
| 2025-08-13 16:09 UTC | Đã gửipayment | GAV5…47UN | −795 PI | — | 693e…a38d | |
| 2025-08-13 16:03 UTC | Đã gửipayment | GAV5…47UN | −10 PI | — | 452e…a5e4 | |
| 2025-08-13 15:55 UTC | Đã nhậnpayment | GC2Y…GQYG | GAV5…47UN | +1.806 PI | — | 7e1f…efb4 |
| 2025-03-08 19:03 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GAV5…47UN | +0,3905248 PI | — | 466b…18f6 |
| 2025-02-26 08:52 UTC | Đã gửipayment | GAV5…47UN | −0,44 PI | — | 6998…976f | |
| 2025-02-23 16:45 UTC | Đã gửipayment | GAV5…47UN | −343 PI | — | ac2a…0bab | |
| 2025-02-23 16:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAV5…47UN | +342,7555478 PI | balance_id 0000…0105 | 13bf…a92c |
| 2025-02-23 09:04 UTC | Đã gửipayment | GAV5…47UN | −242 PI | — | 018b…348e | |
| 2025-02-23 07:11 UTC | Đã gửipayment | GAV5…47UN | −100 PI | — | a598…1e5b | |
| 2025-02-23 06:51 UTC | Đã gửipayment | GAV5…47UN | −1 PI | — | 8aeb…d8e3 | |
| 2025-02-23 04:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAV5…47UN | +343,7555478 PI | balance_id 0000…d0f3 | 3316…4cd1 |
| 2023-05-13 20:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 343,7555478 PI | 6776…82aa | ||
| 2023-05-13 20:54 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 342,7555478 PI | 6776…82aa | ||
| 2023-05-13 20:54 UTC | Đã nhậncreate account | GAV5…47UN | +1 PI | — | 6776…82aa |