Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 12:15 UTC
PI
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAUM…IU35
claimant GAUM…IU35
balance_id 0000…e098
balance_id 0000…0c42
balance_id 0000…cccd
balance_id 0000…94a6
balance_id 0000…a262
claimant GAUM…IU35
claimant GAUM…IU35
balance_id 0000…5474
balance_id 0000…6714
claimant GAUM…IU35
claimant GAUM…IU35
claimant GAUM…IU35
claimant GAUM…IU35
claimant GAUM…IU35
| bc69…505f |
| 2026-07-22 12:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAUM…IU35 | +4,419 PI | balance_id 0000…e098 | 4feb…977e |
| 2026-07-22 12:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAUM…IU35 | +21,9818991 PI | balance_id 0000…0c42 | 473c…c2ab |
| 2026-05-25 05:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAUM…IU35 | +6,106083 PI | balance_id 0000…cccd | c1d0…ee30 |
| 2026-05-25 05:26 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAUM…IU35 | +6,106083 PI | balance_id 0000…94a6 | 820e…ee66 |
| 2026-03-19 11:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAUM…IU35 | +12,2121661 PI | balance_id 0000…a262 | 5205…c9cf |
| 2025-07-21 12:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAUM…IU35 | — | −21,9818991 PI | claimant GAUM…IU35 | 3e5e…23d9 |
| 2025-07-21 12:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAUM…IU35 | — | −4,419 PI | claimant GAUM…IU35 | 0508…3231 |
| 2025-07-21 12:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAUM…IU35 | +4,419 PI | balance_id 0000…5474 | 0508…3231 |
| 2025-05-21 08:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAUM…IU35 | +23,4243323 PI | balance_id 0000…6714 | 7564…dce4 |
| 2025-05-18 12:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAUM…IU35 | — | −6,106083 PI | claimant GAUM…IU35 | 14d0…ac45 |
| 2025-05-17 12:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAUM…IU35 | — | −6,106083 PI | claimant GAUM…IU35 | c345…8655 |
| 2025-05-04 12:59 UTC | Đã nhậnpayment | GB2C…J3D2 | GAUM…IU35 | +50 PI | — | 68d4…f0cd |
| 2025-03-13 12:41 UTC | Đã gửipayment | GAUM…IU35 | GB74…EMKU | −87 PI | — | bd23…d148 |
| 2025-03-04 14:12 UTC | Đã gửipayment | GAUM…IU35 | GAIL…6EV6 | −100 PI | — | f154…ab1d |
| 2025-03-04 14:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAUM…IU35 | — | −12,2121661 PI | claimant GAUM…IU35 | f55e…bcd3 |
| 2024-12-28 02:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDZC…KPMZ | GAUM…IU35 | +200 PI | — | 0b1a…85e2 |
| 2024-06-30 05:25 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAUM…IU35 | — | −4,419 PI | claimant GAUM…IU35 | 2471…feeb |
| 2024-06-30 05:24 UTC | Đã nhậnpayment | GB74…EMKU | GAUM…IU35 | +5 PI | — | 43f2…191b |
| 2024-05-29 12:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 23,4243323 PI | d729…013a |
| 2024-05-29 12:46 UTC | Đã nhậncreate account | GAUM…IU35 | +1 PI | — | d729…013a |