Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 22:52 UTC
PI
Hạng 180.498
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…354c
balance_id 0000…4fc0
balance_id 0000…a36b
claimant GAU4…S5SB
balance_id 0000…81e5
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 22:52 UTC | Đã gửipayment | GAU4…S5SB | GDHT…HIOJ | −10 PI | — | ad15…9080 |
| 2026-10-28 17:14 UTC | Đã gửipayment | GAU4…S5SB | −500 PI | — | 46c8…32a2 | |
| 2026-10-28 14:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCBZ…UTQN | GAU4…S5SB | +0,95 PI | — | bc7c…37f0 |
| 2026-10-28 02:08 UTC | Đã gửipayment | GAU4…S5SB | −1.000 PI | — | 19de…3220 | |
| 2026-10-28 01:14 UTC | Đã gửipayment | GAU4…S5SB | GCQP…BB6T | −1 PI | — | 7279…69b1 |
| 2026-10-28 01:11 UTC | Đã gửipayment | GAU4…S5SB | GCQP…BB6T | −0,5 PI | — | 1915…c7e7 |
| 2026-10-28 00:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCQP…BB6T | GAU4…S5SB | +25 PI | — | d65f…fba5 |
| 2026-10-26 15:10 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GAU4…S5SB | +0,000314 PI | — | c0b6…9155 |
| 2026-10-26 12:46 UTC | Đã gửipayment | GAU4…S5SB | GAOJ…FJOB | −10 PI | — | a354…1adc |
| 2026-10-26 12:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAU4…S5SB | — | −2.000 PI | 9af5…4f3b | |
| 2026-10-26 12:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAU4…S5SB | +2.000 PI | balance_id 0000…354c | 7b3d…4622 |
| 2026-10-18 21:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAU4…S5SB | — | −2.000 PI | afcb…ce25 | |
| 2026-10-18 19:35 UTC | Đã gửipayment | GAU4…S5SB | GBOF…FE5L | −1 PI | — | 7b76…3161 |
| 2026-10-17 20:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAU4…S5SB | +3.500 PI | balance_id 0000…4fc0 | ff9c…b217 |
| 2026-10-15 03:56 UTC | Đã gửipayment | GAU4…S5SB | −2.000 PI | — | b865…6de6 | |
| 2026-10-15 03:03 UTC | Đã gửipayment | GAU4…S5SB | −2.000 PI | — | 5965…47a4 | |
| 2026-10-14 16:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAU4…S5SB | — | −3.500 PI | 210a…075a | |
| 2026-10-14 02:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAU4…S5SB | +6.471,5073456 PI | balance_id 0000…a36b | 4235…550d |
| 2026-10-12 19:41 UTC | Đã gửipayment | GAU4…S5SB | GBBF…MCMM | −600 PI | — | df18…f530 |
| 2026-10-09 20:45 UTC | Đã gửipayment | GAU4…S5SB | GCBZ…UTQN | −0,1 PI | — | b233…053c |
| 2026-10-05 10:19 UTC | Đã gửipayment | GAU4…S5SB | GDMC…YWOL | −10 PI | — | 5c7d…89a0 |
| 2026-10-03 07:58 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GAU4…S5SB | +311 PI | — | 1da7…80d1 |
| 2026-09-29 22:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAU4…S5SB | — | −6.471,5073456 PI | claimant GAU4…S5SB | 0f89…4fd5 |
| 2026-09-29 22:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GAU4…S5SB | +1.888,92 PI | — | be05…5567 |
| 2026-09-29 22:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAU4…S5SB | +3.000 PI | balance_id 0000…81e5 | 0e32…64d6 |