Ví
Thay đổi cuối 2026-08-18 12:11 UTC
PI
Hạng 4.468.023
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GATN…WKPX
balance_id 0000…9d62
claimant GATN…WKPX
balance_id 0000…1961
claimant GATN…WKPX
balance_id 0000…f463
claimant GATN…WKPX
balance_id 0000…3f0b
claimant GATN…WKPX
balance_id 0000…4b27
claimant GATN…WKPX
balance_id 0000…4d1d
claimant GATN…WKPX
balance_id 0000…1a8a
claimant GATN…WKPX
balance_id 0000…7e19
claimant GATN…WKPX
balance_id 0000…a8b9
claimant GATN…WKPX
balance_id 0000…8ac2
claimant GATN…WKPX
balance_id 0000…9fb4
claimant GATN…WKPX
balance_id 0000…d855
claimant GATN…WKPX
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-18 12:11 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATN…WKPX | — | −62,9996658 PI | claimant GATN…WKPX | b90e…03ab |
| 2026-08-18 12:08 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATN…WKPX | +56,8256992 PI | balance_id 0000…9d62 | 54bb…5094 |
| 2026-08-04 01:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATN…WKPX | — | −56,8256992 PI | claimant GATN…WKPX | e370…601a |
| 2026-08-04 01:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATN…WKPX | +56,8256992 PI | balance_id 0000…1961 | e370…601a |
| 2026-07-21 01:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATN…WKPX | — | −56,8256992 PI | claimant GATN…WKPX | d4ff…019d |
| 2026-07-21 01:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATN…WKPX | +56,8256992 PI | balance_id 0000…f463 | d4ff…019d |
| 2026-07-06 03:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATN…WKPX | — | −56,8256992 PI | claimant GATN…WKPX | 380d…4f4b |
| 2026-07-06 03:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATN…WKPX | +56,8256992 PI | balance_id 0000…3f0b | 380d…4f4b |
| 2026-06-20 02:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATN…WKPX | — | −56,8256992 PI | claimant GATN…WKPX | b75a…4748 |
| 2026-06-20 02:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATN…WKPX | +56,8256992 PI | balance_id 0000…4b27 | b75a…4748 |
| 2026-06-05 11:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATN…WKPX | — | −56,8256992 PI | claimant GATN…WKPX | 2637…0297 |
| 2026-06-05 11:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATN…WKPX | +56,8256992 PI | balance_id 0000…4d1d | 2637…0297 |
| 2026-05-19 09:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATN…WKPX | — | −56,8256992 PI | claimant GATN…WKPX | a312…fd46 |
| 2026-05-19 09:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATN…WKPX | +56,8256992 PI | balance_id 0000…1a8a | a312…fd46 |
| 2026-05-05 00:14 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATN…WKPX | — | −56,8256992 PI | claimant GATN…WKPX | 93dd…4242 |
| 2026-05-05 00:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATN…WKPX | +63,2396658 PI | balance_id 0000…7e19 | b3c3…4785 |
| 2026-04-20 14:29 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATN…WKPX | — | −63,2396658 PI | claimant GATN…WKPX | e311…08ce |
| 2026-04-20 14:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATN…WKPX | +63,2396658 PI | balance_id 0000…a8b9 | e311…08ce |
| 2026-04-05 23:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATN…WKPX | — | −63,2396658 PI | claimant GATN…WKPX | b9e4…7882 |
| 2026-04-05 23:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATN…WKPX | +63,2396658 PI | balance_id 0000…8ac2 | b9e4…7882 |
| 2026-03-22 13:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATN…WKPX | — | −63,2396658 PI | claimant GATN…WKPX | c916…7166 |
| 2026-03-22 13:39 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATN…WKPX | +63,2396658 PI | balance_id 0000…9fb4 | c916…7166 |
| 2026-03-08 11:49 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATN…WKPX | — | −63,2396658 PI | claimant GATN…WKPX | 2660…71a2 |
| 2026-03-08 11:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GATN…WKPX | +63,2396658 PI | balance_id 0000…d855 | 2660…71a2 |
| 2026-02-22 00:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GATN…WKPX | — | −63,2396658 PI | claimant GATN…WKPX | 67ee…06e2 |