Ví
Thay đổi cuối 2026-08-26 09:25 UTC
PI
Hạng 3.643.288
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…4bc6
signer GDRC…O4A6signer_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
signer GBB6…ZZRWsigner_weight 1
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-26 09:25 UTC | Đã gửipayment | GASZ…ROGP | GCZP…FY6O | −0,2580117 PI | — | 80e0…e601 |
| 2026-08-26 09:25 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GASZ…ROGP | +0,2580117 PI | balance_id 0000…4bc6 | 80e0…e601 |
| 2026-06-05 18:49 UTC | set options | GASZ…ROGP | — | — | signer GDRC…O4A6signer_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2 | 943d…3792 |
| 2026-06-05 18:49 UTC | set options | GASZ…ROGP | — | — | signer GBB6…ZZRWsigner_weight 1 | 943d…3792 |
| 2026-06-05 18:49 UTC | Đã nhậnpayment | GCZP…FY6O | GASZ…ROGP | +1,25 PI | — | 9963…0a88 |
| 2026-06-05 13:50 UTC | Đã gửipayment | GASZ…ROGP | GCAF…RW6K | −0,0373166 PI | — | 9af4…5270 |
| 2026-06-05 07:15 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +0,4 PI | — | ade1…ef7a |
| 2026-06-03 05:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +1 PI | — | 3186…48cb |
| 2026-06-02 18:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +0,72 PI | — | e186…dac6 |
| 2026-06-02 04:39 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +1 PI | — | 66d2…91cd |
| 2026-06-01 17:25 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +0,4 PI | — | 9b78…d94b |
| 2026-05-31 07:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +1 PI | — | e7b2…5de7 |
| 2026-05-30 13:08 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +1 PI | — | 5597…4600 |
| 2026-05-30 05:10 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +0,45 PI | — | 16c3…d1c9 |
| 2026-05-29 16:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +1 PI | — | da8f…bfb9 |
| 2026-05-29 05:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +0,85 PI | — | 6f1e…4ba9 |
| 2026-05-28 15:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +1 PI | — | d86f…cbda |
| 2026-05-28 05:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +0,2 PI | — | f5dd…7d99 |
| 2026-05-27 18:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +0,2 PI | — | 969c…913b |
| 2026-05-27 12:48 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +0,2 PI | — | 973b…53a7 |
| 2026-05-27 07:21 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +0,23 PI | — | 5614…43b6 |
| 2026-05-26 12:54 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +0,09 PI | — | f0c0…7d23 |
| 2026-05-25 17:45 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +0,1 PI | — | 6cfa…8e63 |
| 2026-05-24 06:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +0,1 PI | — | cddd…1f59 |
| 2026-05-24 05:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCAF…RW6K | GASZ…ROGP | +0,1 PI | — | 6838…d73b |