Ví
Thay đổi cuối 2026-08-13 11:23 UTC
PI
Hạng 767.739
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
| −0,0099 PI |
| — |
| 2d6b…80fa |
| 2026-08-13 07:37 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GASQ…QVYD | +0,05 PI | — | 37fe…88a6 |
| 2026-08-13 07:36 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GASQ…QVYD | +0,05 PI | — | 2560…5f47 |
| 2026-08-13 05:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GASQ…QVYD | +0,05 PI | — | e437…a924 |
| 2026-08-11 21:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDWF…OXVV | GASQ…QVYD | +0,05 PI | — | 9e29…db12 |
| 2026-08-11 11:57 UTC | Đã gửipayment | GASQ…QVYD | GBXB…GWLX | −0,02 PI | — | 1c40…0c3c |
| 2026-08-11 10:52 UTC | Đã gửipayment | GASQ…QVYD | GBAU…CBTY | −0,01 PI | — | a48e…b528 |
| 2026-08-11 10:52 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GASQ…QVYD | +0,05 PI | — | c7a2…6432 |
| 2026-08-08 16:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GASQ…QVYD | +0,02 PI | — | e077…8892 |
| 2026-08-03 22:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GASQ…QVYD | +0,03 PI | — | 36f5…9861 |
| 2026-08-03 01:00 UTC | Đã gửipayment | GASQ…QVYD | GBGK…T5VE | −0,01 PI | — | 8e0c…00ef |
| 2026-08-03 00:54 UTC | Đã gửipayment | GASQ…QVYD | GBGK…T5VE | −0,02 PI | — | 1b07…9daf |
| 2026-08-03 00:15 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GASQ…QVYD | +0,03 PI | — | 8a5c…2c85 |
| 2026-08-02 22:39 UTC | Đã gửipayment | GASQ…QVYD | GBGK…T5VE | −0,01 PI | — | 7bd5…9a32 |
| 2026-08-02 22:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBGK…T5VE | GASQ…QVYD | +0,03 PI | — | 39cc…30ad |
| 2026-08-01 04:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GASQ…QVYD | +0,01 PI | — | 7cc4…aaff |
| 2026-07-28 02:20 UTC | Đã nhậnpayment | GBAU…CBTY | GASQ…QVYD | +0,01 PI | — | 8422…b6ca |
| 2026-07-23 12:01 UTC | Đã nhậnpayment | GDTR…UBU7 | GASQ…QVYD | +0,03 PI | — | 097a…64dc |
| 2026-07-11 09:31 UTC | Đã nhậnpayment | GDTR…UBU7 | GASQ…QVYD | +0,01 PI | — | d708…4514 |
| 2025-07-17 12:03 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.565,2848483 PI | 697e…39ec |
| 2025-03-04 05:02 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 2.522,2249425 PI | 54fa…541c |
| 2025-03-04 05:02 UTC | Đã nhậncreate account | GASQ…QVYD | +1 PI | — | 54fa…541c |