Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-03-17 05:42 UTC
PI
Hạng 17.347.740
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…8726
balance_id 0000…60c6
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 05:42 UTC | Đã gửipayment | GASM…N45D | GD4N…XWWD | −0,0078645 PI | — | caf2…bd49 |
| 2025-11-09 01:48 UTC | Đã gửipayment | GASM…N45D | GCD3…BWXP | −50,6507813 PI | — | 6ddb…f4f2 |
| 2025-11-09 01:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GASM…N45D | +50,6507813 PI | balance_id 0000…8726 | 6ddb…f4f2 |
| 2025-04-15 09:40 UTC | Đã gửipayment | GASM…N45D | −4,95 PI | — | 34f7…c052 | |
| 2025-04-11 20:49 UTC | Đã nhậnpayment | GASM…N45D | +4,96 PI | — | 6de4…c7ff | |
| 2025-04-10 12:06 UTC | Đã gửipayment | GASM…N45D | −0,03 PI | — | 9d34…c8a7 | |
| 2025-02-20 11:54 UTC | Đã gửipayment | GASM…N45D | −454 PI | — | a7bf…479c | |
| 2025-02-20 11:31 UTC | Đã gửipayment | GASM…N45D | −5 PI | — | ce53…3b9f | |
| 2025-02-09 07:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GASM…N45D | +4,6278645 PI | balance_id 0000…60c6 | a0d0…e962 |
| 2024-11-09 20:22 UTC | Đã nhậnpayment | GAP2…VUUA | GASM…N45D | +7,45 PI | — | 5718…0c9b |
| 2024-10-27 10:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBOL…5XTA | GASM…N45D | +445 PI | — | 6831…33f1 |
| 2024-10-27 09:53 UTC | Đã nhậnpayment | GBOL…5XTA | GASM…N45D | +2 PI | — | fa7f…0230 |
| 2024-10-26 10:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 50,6507813 PI | 8bed…ad0a | ||
| 2024-10-26 10:50 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4,6278645 PI | 8bed…ad0a | ||
| 2024-10-26 10:50 UTC | Đã nhậncreate account | GASM…N45D | +1 PI | — | 8bed…ad0a |