Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 19:47 UTC
PI
Hạng 176.802
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GARW…W72K
balance_id 0000…bda1
claimant GARW…W72K
balance_id 0000…ede6
claimant GARW…W72K
balance_id 0000…c8c9
claimant GARW…W72K
balance_id 0000…1777
claimant GARW…W72K
balance_id 0000…4b27
claimant GARW…W72K
balance_id 0000…39c3
claimant GARW…W72K
balance_id 0000…2b59
claimant GARW…W72K
balance_id 0000…594d
claimant GARW…W72K
balance_id 0000…54db
claimant GARW…W72K
balance_id 0000…e5de
claimant GARW…W72K
balance_id 0000…4717
claimant GARW…W72K
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 19:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GARW…W72K | +0,000314 PI | — | bb9a…8241 |
| 2026-10-29 19:47 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GARW…W72K | — | −531,8311771 PI | claimant GARW…W72K | d1fb…cc01 |
| 2026-10-29 19:47 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GARW…W72K | +531,8311771 PI | balance_id 0000…bda1 | d1fb…cc01 |
| 2026-10-29 19:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GARW…W72K | +0,000314 PI | — | bbb9…f775 |
| 2026-10-29 19:46 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GARW…W72K | — | −2.071,565421 PI | claimant GARW…W72K | 8117…58ef |
| 2026-10-29 19:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GARW…W72K | +2.071,565421 PI | balance_id 0000…ede6 | 8117…58ef |
| 2026-10-19 22:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GARW…W72K | — | −2.330,9941245 PI | claimant GARW…W72K | 8b64…45fd |
| 2026-10-19 22:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GARW…W72K | +2.272,5317714 PI | balance_id 0000…c8c9 | 34ee…2129 |
| 2026-10-09 20:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GARW…W72K | — | −2.071,565421 PI | claimant GARW…W72K | 0c8d…a73d |
| 2026-10-09 20:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GARW…W72K | +2.071,565421 PI | balance_id 0000…1777 | 0c8d…a73d |
| 2026-10-09 20:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GARW…W72K | — | −531,8311771 PI | claimant GARW…W72K | e29b…df33 |
| 2026-10-09 20:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GARW…W72K | +531,8311771 PI | balance_id 0000…4b27 | e29b…df33 |
| 2026-09-21 20:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GARW…W72K | — | −531,8311771 PI | claimant GARW…W72K | 8537…0735 |
| 2026-09-21 20:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GARW…W72K | +531,8311771 PI | balance_id 0000…39c3 | 8537…0735 |
| 2026-09-21 20:43 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GARW…W72K | — | −2.071,565421 PI | claimant GARW…W72K | 5058…6569 |
| 2026-09-21 20:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GARW…W72K | +2.071,565421 PI | balance_id 0000…2b59 | 5058…6569 |
| 2026-08-24 21:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GARW…W72K | — | −2.071,565421 PI | claimant GARW…W72K | 325c…0f6b |
| 2026-08-24 21:20 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GARW…W72K | +2.071,565421 PI | balance_id 0000…594d | 325c…0f6b |
| 2026-08-24 21:18 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GARW…W72K | — | −531,8311771 PI | claimant GARW…W72K | 9726…14c5 |
| 2026-08-24 21:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GARW…W72K | +531,8311771 PI | balance_id 0000…54db | 9726…14c5 |
| 2026-07-27 22:19 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GARW…W72K | — | −531,8311771 PI | claimant GARW…W72K | 1df2…1be1 |
| 2026-07-27 22:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GARW…W72K | +591,0035302 PI | balance_id 0000…e5de | 886f…a3c2 |
| 2026-07-27 22:16 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GARW…W72K | — | −2.071,565421 PI | claimant GARW…W72K | a492…3f81 |
| 2026-07-27 22:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GARW…W72K | +2.071,565421 PI | balance_id 0000…4717 | a492…3f81 |
| 2026-07-05 19:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GARW…W72K | — | −2.071,565421 PI | claimant GARW…W72K | 6bd6…952b |