Ví
Thay đổi cuối 2025-02-20 09:38 UTC
PI
Hạng 213.516
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…7fbd
| −300 PI |
| — |
| 6b22…0a90 |
| 2025-02-20 09:36 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | −300 PI | — | 6018…9d11 |
| 2025-02-20 09:09 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | −190 PI | — | 79cf…4439 |
| 2025-02-20 08:51 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | −190 PI | — | 3976…6643 |
| 2025-02-20 08:40 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | −10 PI | — | 92f7…3f5d |
| 2025-02-20 07:40 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | −890 PI | — | 119b…57f5 |
| 2025-02-20 07:39 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | −100 PI | — | 47a2…b07e |
| 2025-02-20 07:34 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | −10 PI | — | a716…78f7 |
| 2025-02-20 07:31 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | −10 PI | — | 6bb6…24bb |
| 2024-11-19 17:51 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | GALZ…YMDT | −50 PI | — | f484…d288 |
| 2024-10-25 07:30 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | GDGY…RP3R | −20 PI | — | c5bb…499e |
| 2024-10-22 10:39 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | GDGY…RP3R | −10 PI | — | a3e6…172a |
| 2024-07-27 22:09 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | GBEF…344M | −40 PI | — | b81d…b6f7 |
| 2024-07-27 20:29 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | GBEF…344M | −10 PI | — | 35aa…9670 |
| 2024-06-25 14:34 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | GAOW…N3JX | −50 PI | — | ae01…d9fb |
| 2024-06-25 11:59 UTC | Đã nhậnpayment | GAOW…N3JX | GARO…SISY | +1 PI | — | 819f…5eb1 |
| 2024-06-25 06:52 UTC | Đã gửipayment | GARO…SISY | GAOW…N3JX | −1 PI | — | 651e…3a8c |
| 2024-06-23 21:27 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GARO…SISY | +4.008,4361726 PI | balance_id 0000…7fbd | 2cb2…df54 |
| 2022-08-04 18:00 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4.008,4361726 PI | 13e1…9320 |
| 2022-08-04 18:00 UTC | Đã nhậncreate account | GARO…SISY | +1 PI | — | 13e1…9320 |