Ví
Thay đổi cuối 2026-04-25 09:46 UTC
PI
Hạng 9.805.654
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…35fb
balance_id 0000…4c92
balance_id 0000…5ae0
balance_id 0000…1300
| −160 PI |
| — |
| 16c8…0b70 |
| 2026-04-11 08:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQP…SMLL | +180,4370855 PI | balance_id 0000…4c92 | 7e01…1543 |
| 2026-03-27 21:34 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 60,1456952 PI | 2553…0d3f |
| 2026-03-27 21:34 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 180,4370855 PI | 2553…0d3f |
| 2025-02-20 07:20 UTC | Đã gửipayment | GAQP…SMLL | −17 PI | — | 7120…cb7a |
| 2025-02-20 07:10 UTC | Đã gửipayment | GAQP…SMLL | −10 PI | — | 1aab…df43 |
| 2025-02-13 07:10 UTC | Đã gửipayment | GAQP…SMLL | GB5I…UQXN | −30 PI | — | 3e5f…fff5 |
| 2024-05-14 13:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBUH…XNBM | GAQP…SMLL | +0,0000628 PI | — | fc97…64f7 |
| 2024-02-27 08:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQP…SMLL | +58,0836728 PI | balance_id 0000…5ae0 | 78d8…91c2 |
| 2024-01-14 15:13 UTC | Đã gửipayment | GAQP…SMLL | GALM…YCSM | −5,3 PI | — | 4e47…c7df |
| 2024-01-04 18:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQP…SMLL | +5,4537414 PI | balance_id 0000…1300 | 26c1…67ff |
| 2023-12-17 19:52 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 58,0836728 PI | 17af…a6ab |
| 2023-12-17 19:52 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 5,4537414 PI | 17af…a6ab |
| 2023-12-17 19:52 UTC | Đã nhậncreate account | GAQP…SMLL | +1 PI | — | 17af…a6ab |