Ví
Thay đổi cuối 2026-08-16 15:12 UTC
PI
Hạng 12.781.943
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAQI…E5BU
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-16 15:12 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQI…E5BU | — | −19,5646896 PI | claimant GAQI…E5BU | c972…a715 |
| 2026-08-16 10:20 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 2.179,6652278 PI | — | b39e…ea71 |
| 2026-08-16 10:19 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 2.930,5641382 PI | — | 22ea…8d56 |
| 2026-08-16 10:19 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 1.716,104146 PI | — | 9513…30dc |
| 2026-08-16 10:18 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 2.229,1457506 PI | — | 2d17…0e7d |
| 2026-08-16 10:18 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 3.396,9251199 PI | — | 5ddd…88d7 |
| 2026-08-16 10:17 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 2.773,9733634 PI | — | 6543…0eb5 |
| 2026-08-16 10:17 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 2.085,902723 PI | — | 4baf…f990 |
| 2026-08-16 10:17 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 1.959,4768868 PI | — | 875f…a0da |
| 2026-08-16 10:16 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 3.071,39243 PI | — | 9acb…f308 |
| 2026-08-16 10:16 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 2.004,0926173 PI | — | e7f0…0773 |
| 2026-08-16 10:15 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 2.762,6868556 PI | — | 1ffd…0a59 |
| 2026-08-16 10:15 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 1.833,2925452 PI | — | fde2…60ad |
| 2026-08-16 10:14 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 1.921,6515426 PI | — | b671…73d4 |
| 2026-08-16 10:14 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 2.614,896955 PI | — | 2b12…a70f |
| 2026-08-16 10:14 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 3.379,3760457 PI | — | 7714…48be |
| 2026-08-16 10:13 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 2.923,5784182 PI | — | c87f…a058 |
| 2026-08-16 10:13 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 2.017,3534833 PI | — | 20ee…14fa |
| 2026-08-16 10:12 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 2.721,9228545 PI | — | a539…b315 |
| 2026-08-16 10:09 UTC | Đã gửipayment | GAQI…E5BU | GBXH…X7YD | −2.265 PI | — | e5b0…22b4 |
| 2026-08-10 18:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GAQI…E5BU | +2.090 PI | — | 4100…d7db |
| 2026-08-10 05:25 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 2.441,4302624 PI | — | 72c7…7735 |
| 2026-08-10 05:25 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 2.808,5482554 PI | — | 793a…bc57 |
| 2026-08-10 05:25 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 4.463,3005368 PI | — | 6b19…83b8 |
| 2026-08-10 05:25 UTC | Tự chuyểnpayment | GAQI…E5BU | GAQI…E5BU | 3.585,9383978 PI | — | c047…ba89 |