Ví
Thay đổi cuối 2026-10-23 13:55 UTC
PI
Hạng 1.430.999
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAQI…W2PB
balance_id 0000…9f1d
claimant GAQI…W2PB
balance_id 0000…55f3
claimant GAQI…W2PB
balance_id 0000…75fb
claimant GAQI…W2PB
balance_id 0000…6478
claimant GAQI…W2PB
balance_id 0000…c3a4
claimant GAQI…W2PB
balance_id 0000…d2b3
claimant GAQI…W2PB
balance_id 0000…7eb5
claimant GAQI…W2PB
balance_id 0000…f9e4
claimant GAQI…W2PB
balance_id 0000…53c2
claimant GAQI…W2PB
balance_id 0000…0385
claimant GAQI…W2PB
balance_id 0000…45cf
claimant GAQI…W2PB
balance_id 0000…caaf
| 0072…275e |
| 2026-10-14 22:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQI…W2PB | +712,1849272 PI | balance_id 0000…9f1d | 0072…275e |
| 2026-10-14 22:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQI…W2PB | — | −155,7008725 PI | claimant GAQI…W2PB | 5d32…dc73 |
| 2026-10-14 22:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQI…W2PB | +155,7008725 PI | balance_id 0000…55f3 | 5d32…dc73 |
| 2026-10-14 22:06 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQI…W2PB | — | −57,8436574 PI | claimant GAQI…W2PB | d1a7…fdbd |
| 2026-10-14 22:06 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQI…W2PB | +57,8436574 PI | balance_id 0000…75fb | d1a7…fdbd |
| 2026-10-05 03:55 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQI…W2PB | — | −77,2915433 PI | claimant GAQI…W2PB | ede5…8c3c |
| 2026-10-05 03:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQI…W2PB | +77,2915433 PI | balance_id 0000…6478 | ede5…8c3c |
| 2026-09-29 05:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQI…W2PB | — | −57,8436574 PI | claimant GAQI…W2PB | 93e8…e51b |
| 2026-09-29 05:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQI…W2PB | +57,8436574 PI | balance_id 0000…c3a4 | 93e8…e51b |
| 2026-09-29 05:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQI…W2PB | — | −155,7008725 PI | claimant GAQI…W2PB | 37a6…6e6d |
| 2026-09-29 05:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQI…W2PB | +155,7008725 PI | balance_id 0000…d2b3 | 37a6…6e6d |
| 2026-09-13 06:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQI…W2PB | — | −155,7008725 PI | claimant GAQI…W2PB | 56cc…0276 |
| 2026-09-13 06:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQI…W2PB | +155,7008725 PI | balance_id 0000…7eb5 | 56cc…0276 |
| 2026-09-13 05:59 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQI…W2PB | — | −57,8436574 PI | claimant GAQI…W2PB | 4a08…626c |
| 2026-09-13 05:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQI…W2PB | +57,8436574 PI | balance_id 0000…f9e4 | 4a08…626c |
| 2026-08-28 08:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQI…W2PB | — | −57,8436574 PI | claimant GAQI…W2PB | e6f3…4a8b |
| 2026-08-28 08:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQI…W2PB | +57,8436574 PI | balance_id 0000…53c2 | e6f3…4a8b |
| 2026-08-28 08:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQI…W2PB | — | −155,7008725 PI | claimant GAQI…W2PB | eb68…c3df |
| 2026-08-28 08:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQI…W2PB | +155,7008725 PI | balance_id 0000…0385 | eb68…c3df |
| 2026-07-28 09:32 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQI…W2PB | — | −155,7008725 PI | claimant GAQI…W2PB | fde0…cb34 |
| 2026-07-28 09:32 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQI…W2PB | +155,7008725 PI | balance_id 0000…45cf | fde0…cb34 |
| 2026-07-28 09:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQI…W2PB | — | −57,8436574 PI | claimant GAQI…W2PB | a29f…97a5 |
| 2026-07-28 09:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQI…W2PB | +57,8436574 PI | balance_id 0000…caaf | a29f…97a5 |