Ví
Thay đổi cuối 2026-09-10 07:57 UTC
PI
Hạng 4.945.161
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…1d05
claimant GAQ2…STYA
balance_id 0000…17dc
claimant GAQ2…STYA
balance_id 0000…58fa
claimant GAQ2…STYA
balance_id 0000…88ee
balance_id 0000…b3ff
claimant GAQ2…STYA
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-10 07:57 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…STYA | −20 PI | — | a4fe…df59 | |
| 2026-09-06 14:23 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…STYA | −300 PI | — | b3ad…9b7e | |
| 2026-08-27 18:44 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…STYA | −100 PI | — | 3621…286e | |
| 2026-08-27 08:02 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…STYA | −100 PI | — | 200a…af3f | |
| 2026-07-08 10:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBRO…D3TW | GAQ2…STYA | +400 PI | — | dbb8…d783 |
| 2026-06-04 13:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCXI…B6XP | GAQ2…STYA | +150 PI | — | 2d87…895b |
| 2026-05-13 23:00 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQ2…STYA | +508,8014914 PI | balance_id 0000…1d05 | c1d9…b686 |
| 2026-04-29 13:41 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQ2…STYA | — | −508,8014914 PI | claimant GAQ2…STYA | d252…7852 |
| 2026-04-29 13:41 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQ2…STYA | +508,8014914 PI | balance_id 0000…17dc | d252…7852 |
| 2026-04-15 13:07 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQ2…STYA | — | −508,8014914 PI | claimant GAQ2…STYA | 4e8f…2ba7 |
| 2026-04-15 09:32 UTC | Đã nhậnpayment | GAQ2…STYA | +150 PI | — | 0b82…6614 | |
| 2026-04-07 18:02 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…STYA | −300 PI | — | 2577…ad61 | |
| 2026-04-04 13:40 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…STYA | −100 PI | — | 351f…af65 | |
| 2026-03-29 14:17 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…STYA | −300 PI | — | 6345…206b | |
| 2026-03-28 08:07 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…STYA | −100 PI | — | 342d…1791 | |
| 2026-03-24 11:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQ2…STYA | +997,6814915 PI | balance_id 0000…58fa | 8aab…7d84 |
| 2026-03-23 18:09 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…STYA | −250 PI | — | 880e…0ffe | |
| 2026-03-16 10:33 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…STYA | −150 PI | — | 1612…d4da | |
| 2026-03-15 07:52 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…STYA | −100 PI | — | 999b…6a1b | |
| 2026-03-10 11:20 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQ2…STYA | — | −997,6814915 PI | claimant GAQ2…STYA | e232…6528 |
| 2026-02-16 15:15 UTC | Đã gửipayment | GAQ2…STYA | −50 PI | — | b8c0…8f52 | |
| 2026-01-16 07:46 UTC | Đã nhậnpayment | GA32…GLFE | GAQ2…STYA | +9 PI | — | 5cae…4e11 |
| 2025-12-11 16:29 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQ2…STYA | +249,4203728 PI | balance_id 0000…88ee | 6ad4…1b27 |
| 2025-12-11 16:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAQ2…STYA | +249,4203728 PI | balance_id 0000…b3ff | 17d0…6ba3 |
| 2025-11-25 18:38 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAQ2…STYA | — | −249,4203728 PI | claimant GAQ2…STYA | add9…0777 |