Ví
Thay đổi cuối 2026-11-01 00:03 UTC
PI
Hạng 887.004
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 08:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPN…AVAQ | +2,169 PI | 7a74…d401 |
| 2026-10-30 08:18 UTC | Đã gửipayment | GAPN…AVAQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | e863…a455 |
| 2026-10-24 15:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPN…AVAQ | +2,0696 PI | c782…adba |
| 2026-10-24 15:25 UTC | Đã gửipayment | GAPN…AVAQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 1340…e959 |
| 2026-10-22 08:37 UTC | Đã nhậnpayment | GDIY…F2VZ | GAPN…AVAQ | +0,04 PI | e50b…c9d8 |
| 2026-10-21 10:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPN…AVAQ | +2,029 PI | 9344…03b5 |
| 2026-10-21 10:00 UTC | Đã gửipayment | GAPN…AVAQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | e1f5…a5ac |
| 2026-10-18 14:00 UTC | Đã nhậnpayment | GDIY…F2VZ | GAPN…AVAQ | +0,04 PI | c64b…32d2 |
| 2026-10-17 17:31 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAPN…AVAQ | +0,31 PI | 4408…d1dc |
| 2026-10-15 23:30 UTC | Đã nhậnpayment | GDIY…F2VZ | GAPN…AVAQ | +0,04 PI | 1585…5a65 |
| 2026-10-15 15:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDIY…F2VZ | GAPN…AVAQ | +0,04 PI | f253…4c3c |
| 2026-10-15 11:45 UTC | Đã nhậnpayment | GDIY…F2VZ | GAPN…AVAQ | +0,04 PI | 6585…1828 |
| 2026-10-12 17:11 UTC | Đã nhậnpayment | GDIY…F2VZ | GAPN…AVAQ | +0,04 PI | 6bac…eef6 |
| 2026-10-08 21:56 UTC | Đã nhậnpayment | GDIY…F2VZ | GAPN…AVAQ | +0,04 PI | 7642…4882 |
| 2026-10-08 16:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAPN…AVAQ | +1,849 PI | 472f…e8d2 |
| 2026-10-08 16:22 UTC | Đã gửipayment | GAPN…AVAQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | e845…319b |
| 2026-10-08 14:11 UTC | Đã nhậnpayment | GDIY…F2VZ | GAPN…AVAQ | +0,04 PI | 480d…cf33 |
| 2026-10-08 13:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAPN…AVAQ | +2,109 PI | 7f81…8e95 |
| 2026-10-08 13:19 UTC | Đã gửipayment | GAPN…AVAQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 5c29…2cb1 |
| 2026-10-06 15:30 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPN…AVAQ | +1,901 PI | bc7f…2e36 |
| 2026-10-06 15:06 UTC | Đã gửipayment | GAPN…AVAQ | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 5d03…7a52 |
| 2026-10-06 12:10 UTC | Đã nhậnpayment | GDIY…F2VZ | GAPN…AVAQ | +0,04 PI | 329b…86f4 |
| 2026-10-06 11:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDIY…F2VZ | GAPN…AVAQ | +0,04 PI | 4a8b…a0e1 |
| 2026-10-06 07:03 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAPN…AVAQ | +0,31 PI | 5cc3…4fb9 |
| 2026-10-03 21:41 UTC | Đã nhậnpayment | GDIY…F2VZ | GAPN…AVAQ | +0,04 PI | 2356…bbab |