Ví
Thay đổi cuối 2026-09-27 15:39 UTC
PI
Hạng 7.906.677
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…4528
balance_id 0000…c58f
balance_id 0000…a7b6
| −842,1915994 PI |
| — |
| 9169…bd15 |
| 2026-09-24 09:57 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPN…OGZE | +843,1815994 PI | balance_id 0000…4528 | 9169…bd15 |
| 2026-08-01 21:56 UTC | Đã gửipayment | GAPN…OGZE | GCMT…MTNQ | −0,2131628 PI | — | 64af…a517 |
| 2026-06-08 09:49 UTC | Đã gửipayment | GAPN…OGZE | GBXH…X7YD | −182 PI | — | c73a…ca86 |
| 2026-06-08 09:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPN…OGZE | +182,1715634 PI | balance_id 0000…c58f | fc81…1d04 |
| 2026-05-16 18:14 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 182,1715633 PI | 8edb…75d4 |
| 2026-05-16 18:14 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 182,1715634 PI | 8edb…75d4 |
| 2025-07-14 19:54 UTC | Đã gửipayment | GAPN…OGZE | GDVS…3GEG | −0,05 PI | — | 8e5a…9b46 |
| 2025-05-02 14:13 UTC | Đã gửipayment | GAPN…OGZE | GBXH…X7YD | −842 PI | — | 7e34…9e54 |
| 2025-05-02 14:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPN…OGZE | +842,1815994 PI | balance_id 0000…a7b6 | 52b4…a12e |
| 2023-09-14 00:53 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 843,1815994 PI | 3586…53a0 |
| 2023-09-14 00:53 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 842,1815994 PI | 3586…53a0 |
| 2023-09-14 00:53 UTC | Đã nhậncreate account | GAPN…OGZE | +1 PI | — | 3586…53a0 |