Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-31 20:19 UTC
PI
Hạng 3.607.593
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 20:49 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPK…IPRS | +0,3002 PI | 9b3b…1fe5 |
| 2026-10-26 09:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAPK…IPRS | +1,909 PI | b002…17e9 |
| 2026-10-26 09:04 UTC | Đã gửipayment | GAPK…IPRS | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | c841…c49a |
| 2026-10-26 00:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAPK…IPRS | +2,101801 PI | 5d7f…c5a6 |
| 2026-10-26 00:42 UTC | Đã gửipayment | GAPK…IPRS | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 33a4…5618 |
| 2026-10-24 11:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPK…IPRS | +1,989 PI | 4400…2f14 |
| 2026-10-24 10:42 UTC | Đã gửipayment | GAPK…IPRS | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 5205…c065 |
| 2026-10-23 08:54 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPK…IPRS | +2,169 PI | 7392…e8ad |
| 2026-10-23 08:38 UTC | Đã gửipayment | GAPK…IPRS | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 598c…b160 |
| 2026-10-09 18:12 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAPK…IPRS | +0,34 PI | c4ad…f13c |
| 2026-10-01 04:13 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPK…IPRS | +0,547 PI | 4a13…0118 |
| 2026-09-29 15:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAPK…IPRS | +0,672 PI | 1b4c…3bd1 |
| 2026-09-28 15:20 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAPK…IPRS | +0,317758 PI | 9034…2ca6 |
| 2026-09-27 03:17 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPK…IPRS | +0,388 PI | 3c1c…292e |
| 2026-09-26 19:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAPK…IPRS | +1 PI | edab…9f76 |
| 2026-09-17 11:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPK…IPRS | +0,46 PI | d9ee…4f9a |
| 2026-09-17 02:58 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAPK…IPRS | +0,62 PI | d863…7b2d |
| 2026-09-16 15:56 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPK…IPRS | +0,35 PI | 0c29…0ae7 |
| 2026-09-15 15:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPK…IPRS | +0,78 PI | ec2a…a6f3 |
| 2026-09-15 10:20 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPK…IPRS | +0,33 PI | 2ee0…5830 |
| 2026-09-15 04:23 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAPK…IPRS | +0,33 PI | 85c3…8354 |
| 2026-09-15 04:03 UTC | Đã gửipayment | GAPK…IPRS | GBJL…PCP7 | −0,02 PI | 2509…42fc |
| 2026-09-13 07:13 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPK…IPRS | +1,09 PI | 29af…478e |
| 2026-09-12 19:43 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAPK…IPRS | +1,12 PI | fb1a…fb09 |
| 2026-09-11 20:36 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAPK…IPRS | +0,32 PI | 086f…41d6 |