Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 15:16 UTC
PI
Hạng 1.811.035
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…edc5
balance_id 0000…d318
balance_id 0000…6bea
claimant GAPK…54DQ
balance_id 0000…5695
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-29 15:16 UTC | Đã nhậnpayment | GBNU…BW6C | GAPK…54DQ | +0,000314 PI | — | 78db…a986 |
| 2026-10-29 15:16 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPK…54DQ | +954,2881203 PI | balance_id 0000…edc5 | 0f9e…1fe4 |
| 2026-04-28 16:07 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPK…54DQ | +57,6222041 PI | balance_id 0000…d318 | 4620…badf |
| 2026-04-02 21:45 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 518,5998378 PI | 05f8…5f3a | ||
| 2026-04-02 21:45 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 57,6222041 PI | 05f8…5f3a | ||
| 2025-07-22 01:04 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPK…54DQ | +26,1105033 PI | balance_id 0000…6bea | d3ac…7bf8 |
| 2025-06-29 13:57 UTC | Đã gửipayment | GAPK…54DQ | GAOV…B2A3 | −10 PI | — | 3cd4…5219 |
| 2025-06-14 23:06 UTC | Đã gửipayment | GAPK…54DQ | GAOV…B2A3 | −50 PI | — | f894…487f |
| 2025-06-08 22:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAPK…54DQ | — | −26,1105033 PI | claimant GAPK…54DQ | 16f5…7ad4 |
| 2024-03-26 10:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAPK…54DQ | +105,0320133 PI | balance_id 0000…5695 | bd49…3dbf |
| 2024-01-07 10:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 954,2881203 PI | cab9…f659 | ||
| 2024-01-07 10:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 105,0320133 PI | cab9…f659 | ||
| 2024-01-07 10:22 UTC | Đã nhậncreate account | GAPK…54DQ | +1 PI | — | cab9…f659 |