Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 15:48 UTC
PI
Hạng 11.176.405
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 15:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 6998…8630 |
| 2026-10-29 15:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 03ea…6910 |
| 2026-10-28 13:33 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | f100…3a97 |
| 2026-10-27 07:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | d2f3…aa17 |
| 2026-10-08 20:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | ddbe…8884 |
| 2026-10-05 08:23 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | f0cf…c139 |
| 2026-10-04 06:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 41e4…11c9 |
| 2026-10-02 21:06 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | a155…5dd6 |
| 2026-10-01 04:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 8e88…28d3 |
| 2026-09-30 10:32 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 7caa…9f06 |
| 2026-09-28 18:23 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 140f…f376 |
| 2026-09-28 16:23 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 6ef8…443b |
| 2026-09-28 10:18 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 1049…8f5f |
| 2026-09-24 20:39 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 713c…147e |
| 2026-09-22 13:25 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | e2e7…1c77 |
| 2026-09-20 14:39 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 5647…1daa |
| 2026-09-17 05:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 4983…91d1 |
| 2026-09-16 20:44 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 6475…832d |
| 2026-09-12 05:34 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | f018…b11d |
| 2026-09-09 12:07 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 5e82…1bfc |
| 2026-09-03 19:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 2ef0…e469 |
| 2026-09-01 01:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 7314…00eb |
| 2026-08-30 03:54 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 4fa2…67aa |
| 2026-08-28 10:16 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 2ef5…52f4 |
| 2026-08-28 02:38 UTC | Đã nhậnpayment | GDMU…44HM | GAPI…GQH3 | +0,1 PI | 9555…1a09 |