Ví
Thay đổi cuối 2026-05-15 06:06 UTC
PI
Hạng 15.272.737
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…d93d
balance_id 0000…0990
claimant GAP3…XNOT
balance_id 0000…48d5
claimant GAP3…XNOT
balance_id 0000…725c
claimant GAP3…XNOT
balance_id 0000…d67e
claimant GAP3…XNOT
balance_id 0000…4fdb
claimant GAP3…XNOT
balance_id 0000…a63e
claimant GAP3…XNOT
balance_id 0000…3c1b
claimant GAP3…XNOT
balance_id 0000…1b76
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 06:06 UTC | Đã gửipayment | GAP3…XNOT | −1.914 PI | — | 51da…ded4 | |
| 2026-05-15 05:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAP3…XNOT | +1.914,2049144 PI | balance_id 0000…d93d | 0a2a…8440 |
| 2026-04-17 05:21 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.914,2049144 PI | f59b…2de1 | ||
| 2025-04-13 08:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAP3…XNOT | +0,0124398 PI | balance_id 0000…0990 | 40a7…19b7 |
| 2025-03-09 22:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAP3…XNOT | — | −0,0124398 PI | claimant GAP3…XNOT | 4079…50fc |
| 2025-02-20 08:01 UTC | Đã gửipayment | GAP3…XNOT | −499 PI | — | 24a7…bce4 | |
| 2025-02-20 07:22 UTC | Đã gửipayment | GAP3…XNOT | −420 PI | — | 4f8d…5abd | |
| 2025-02-20 07:19 UTC | Đã gửipayment | GAP3…XNOT | −1 PI | — | 230c…00cf | |
| 2025-02-12 12:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAP3…XNOT | +920,1797593 PI | balance_id 0000…48d5 | b395…c6e3 |
| 2025-01-23 12:31 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAP3…XNOT | — | −920,1797593 PI | claimant GAP3…XNOT | e9b3…60ac |
| 2025-01-23 12:31 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAP3…XNOT | +920,1797593 PI | balance_id 0000…725c | e9b3…60ac |
| 2024-12-27 19:15 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAP3…XNOT | — | −920,1797593 PI | claimant GAP3…XNOT | ad65…dacd |
| 2024-12-27 19:15 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAP3…XNOT | +920,1797593 PI | balance_id 0000…d67e | ad65…dacd |
| 2024-12-12 21:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAP3…XNOT | — | −920,1797593 PI | claimant GAP3…XNOT | eb85…aed6 |
| 2024-12-12 21:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAP3…XNOT | +920,1797593 PI | balance_id 0000…4fdb | eb85…aed6 |
| 2024-11-15 16:50 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAP3…XNOT | — | −920,1797593 PI | claimant GAP3…XNOT | e344…8862 |
| 2024-11-15 16:50 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAP3…XNOT | +920,1797593 PI | balance_id 0000…a63e | e344…8862 |
| 2024-11-01 11:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAP3…XNOT | — | −920,1797593 PI | claimant GAP3…XNOT | 9eb4…d632 |
| 2024-11-01 11:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAP3…XNOT | +920,1997593 PI | balance_id 0000…3c1b | fa11…a2fb |
| 2024-10-14 17:04 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAP3…XNOT | — | −920,1997593 PI | claimant GAP3…XNOT | 686b…8b44 |
| 2024-10-11 18:43 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAP3…XNOT | +920,7897593 PI | balance_id 0000…1b76 | bc7f…eb16 |
| 2023-03-01 18:46 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 920,7897593 PI | 0d70…fdee | ||
| 2023-03-01 18:46 UTC | Đã nhậncreate account | GAP3…XNOT | +1 PI | — | 0d70…fdee |