Ví
Thay đổi cuối 2026-10-19 15:02 UTC
PI
Hạng 100.976
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAOR…HR3C
balance_id 0000…c886
claimant GAOR…HR3C
balance_id 0000…6d54
claimant GAOR…HR3C
balance_id 0000…0d00
claimant GAOR…HR3C
balance_id 0000…8423
claimant GAOR…HR3C
balance_id 0000…d72b
claimant GAOR…HR3C
claimant GAOR…HR3C
balance_id 0000…3871
claimant GAOR…HR3C
balance_id 0000…b240
claimant GAOR…HR3C
balance_id 0000…8fef
balance_id 0000…b71c
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-19 15:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOR…HR3C | — | −548,3393787 PI | claimant GAOR…HR3C | 627e…9688 |
| 2026-10-19 15:02 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOR…HR3C | +548,3393787 PI | balance_id 0000…c886 | 627e…9688 |
| 2026-10-02 15:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOR…HR3C | — | −548,3393787 PI | claimant GAOR…HR3C | 8637…bcaa |
| 2026-10-02 15:45 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOR…HR3C | +548,3393787 PI | balance_id 0000…6d54 | 8637…bcaa |
| 2026-09-18 01:01 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOR…HR3C | — | −548,3393787 PI | claimant GAOR…HR3C | 8793…68a2 |
| 2026-09-18 00:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOR…HR3C | +609,2859764 PI | balance_id 0000…0d00 | a6b9…f743 |
| 2026-09-03 16:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOR…HR3C | — | −609,2859764 PI | claimant GAOR…HR3C | cfe5…af6b |
| 2026-09-03 15:58 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOR…HR3C | +548,3933787 PI | balance_id 0000…8423 | 2ad8…7497 |
| 2026-08-20 15:51 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOR…HR3C | — | −548,3933787 PI | claimant GAOR…HR3C | ae53…16c6 |
| 2026-08-20 15:51 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOR…HR3C | +548,3933787 PI | balance_id 0000…d72b | ae53…16c6 |
| 2026-08-06 15:48 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOR…HR3C | — | −548,3933787 PI | claimant GAOR…HR3C | a91c…9bd5 |
| 2026-06-20 08:00 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOR…HR3C | — | −609,8359764 PI | claimant GAOR…HR3C | 7200…20e9 |
| 2026-06-20 07:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOR…HR3C | +474,391286 PI | balance_id 0000…3871 | ab24…dfa8 |
| 2026-05-05 08:16 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4.269,5215747 PI | 4373…dfdc | ||
| 2026-05-05 08:16 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 474,391286 PI | 4373…dfdc | ||
| 2025-12-30 18:54 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOR…HR3C | — | −745,7906667 PI | claimant GAOR…HR3C | b986…e3d4 |
| 2025-12-30 18:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOR…HR3C | +791,6906667 PI | balance_id 0000…b240 | 6b98…458f |
| 2025-04-28 11:11 UTC | Đã gửipayment | GAOR…HR3C | −91,77 PI | — | 9a77…8258 | |
| 2025-04-28 11:02 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOR…HR3C | — | −791,6906667 PI | claimant GAOR…HR3C | 2429…cd6d |
| 2025-04-28 10:54 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOR…HR3C | +1.483,9932002 PI | balance_id 0000…8fef | 212d…ad7f |
| 2025-02-20 06:53 UTC | Đã gửipayment | GAOR…HR3C | −63,89 PI | — | 28f9…c11e | |
| 2024-09-24 10:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOR…HR3C | +163,8881333 PI | balance_id 0000…b71c | ac9e…d89e |
| 2022-06-29 03:52 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.483,9932002 PI | 74e4…7229 | ||
| 2022-06-29 03:52 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 163,8881333 PI | 74e4…7229 | ||
| 2022-06-29 03:52 UTC | Đã nhậncreate account | GAOR…HR3C | +1 PI | — | 74e4…7229 |