Ví
Thay đổi cuối 2026-10-02 13:55 UTC
PI
Hạng 6.289.782
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…38fc
balance_id 0000…5839
claimant GAOR…HM5B
balance_id 0000…c73e
| −38 PI |
| — |
| a6ae…737e |
| 2026-04-15 11:21 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOR…HM5B | +37,9454801 PI | balance_id 0000…5839 | 7370…7083 |
| 2026-04-01 03:58 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 341,5093209 PI | 57ab…78d3 |
| 2026-04-01 03:58 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 37,9454801 PI | 57ab…78d3 |
| 2025-08-02 02:21 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOR…HM5B | — | −0,2487223 PI | claimant GAOR…HM5B | 04bc…0a8e |
| 2024-11-17 10:27 UTC | Đã gửipayment | GAOR…HM5B | GCMM…2LB6 | −116 PI | — | 7191…2a61 |
| 2024-10-05 14:29 UTC | Đã nhậnpayment | GCMM…2LB6 | GAOR…HM5B | +111 PI | — | cc95…42db |
| 2024-08-16 13:56 UTC | Đã nhậnpayment | GCMM…2LB6 | GAOR…HM5B | +5 PI | — | f89e…e726 |
| 2024-06-30 05:38 UTC | Đã nhậnpayment | GCMM…2LB6 | GAOR…HM5B | +0,05 PI | — | 0606…aaf8 |
| 2023-11-25 13:25 UTC | Đã gửipayment | GAOR…HM5B | GCMM…2LB6 | −44 PI | — | 10cb…8b1f |
| 2023-11-25 13:14 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOR…HM5B | +44,8287223 PI | balance_id 0000…c73e | 9e82…384c |
| 2023-05-10 21:35 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 44,8287223 PI | 2609…459b |
| 2023-05-10 21:35 UTC | Đã nhậncreate account | GAOR…HM5B | +1 PI | — | 2609…459b |