Ví
Thay đổi cuối 2026-08-07 02:39 UTC
PI
Hạng 5.778.845
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…b42f
claimant GAOO…456B
balance_id 0000…ff9e
claimant GAOO…456B
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-07 02:39 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOO…456B | — | −100 PI | 00a5…f1ed | |
| 2025-11-22 20:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOO…456B | +99,7317257 PI | balance_id 0000…b42f | ecb5…f3aa |
| 2025-10-28 19:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOO…456B | — | −99,7317257 PI | claimant GAOO…456B | f387…5aa2 |
| 2025-08-16 16:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAOO…456B | +99,7317257 PI | balance_id 0000…ff9e | 25e0…9c66 |
| 2025-08-02 06:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAOO…456B | — | −99,7317257 PI | claimant GAOO…456B | 1000…c6ba |
| 2025-07-19 07:09 UTC | Đã nhậnpayment | GAN6…IV6F | GAOO…456B | +6,01 PI | — | 448a…df87 |
| 2025-07-19 07:06 UTC | Đã gửipayment | GAOO…456B | GAN6…IV6F | −38 PI | — | cc6a…c5e5 |
| 2025-07-19 07:00 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GAOO…456B | +44 PI | — | 5ce7…6ab0 |
| 2025-07-14 07:13 UTC | Đã nhậnpayment | GA3J…JDHB | GAOO…456B | +200 PI | — | e50b…1a53 |
| 2025-07-06 11:18 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GAOO…456B | +30 PI | — | ca8c…6f8e |
| 2025-07-05 04:34 UTC | Đã gửipayment | GAOO…456B | GBZB…DNVH | −5 PI | — | a471…887a |
| 2025-06-30 07:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAOO…456B | +32,13 PI | — | ff7b…ce84 | |
| 2025-06-27 20:05 UTC | Đã nhậnpayment | GBAQ…NFTT | GAOO…456B | +50 PI | — | a0b6…a5ea |
| 2025-06-27 09:35 UTC | Đã gửipayment | GAOO…456B | GCJM…BEKC | −1 PI | — | 6c19…4e5a |
| 2025-06-27 09:26 UTC | Đã nhậnpayment | GAOO…456B | +1,04 PI | — | f111…d982 | |
| 2025-06-24 20:24 UTC | Đã gửipayment | GAOO…456B | GAOP…UA6M | −40 PI | — | dac2…832d |
| 2025-06-24 20:17 UTC | Đã nhậnpayment | GAOP…UA6M | GAOO…456B | +48 PI | — | 053a…05cb |
| 2025-06-17 17:18 UTC | Đã gửipayment | GAOO…456B | −30 PI | — | 6ac3…d9ea | |
| 2025-06-15 19:11 UTC | Đã nhậnpayment | GAOO…456B | +25,01 PI | — | 439b…c3f3 | |
| 2025-06-11 19:32 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GAOO…456B | +7,95 PI | — | d204…16c5 |
| 2025-03-14 01:05 UTC | Đã gửipayment | GAOO…456B | −5,4 PI | — | 6347…a3f9 | |
| 2025-02-26 12:58 UTC | Đã gửipayment | GAOO…456B | −10 PI | — | 234a…b13e | |
| 2025-02-26 05:49 UTC | Đã gửipayment | GAOO…456B | −5 PI | — | b6ff…6a7b | |
| 2025-02-26 05:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAT3…UPR7 | GAOO…456B | +5 PI | — | 7b92…c225 |
| 2025-02-22 14:03 UTC | Đã gửipayment | GAOO…456B | −10 PI | — | 894b…9331 |