Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 23:16 UTC
PI
Hạng 12.820.084
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 23:16 UTC | Đã gửipayment | GAO2…KLPT | GDQZ…E64Q | −0,09 PI | f7bd…63b2 |
| 2026-10-28 23:15 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GAO2…KLPT | +0,14 PI | 67ff…c65d |
| 2026-10-28 23:14 UTC | Đã gửipayment | GAO2…KLPT | GDQZ…E64Q | −0,07 PI | fc87…5b35 |
| 2026-10-28 23:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GAO2…KLPT | +0,14 PI | 8d5f…258f |
| 2026-10-28 23:11 UTC | Đã gửipayment | GAO2…KLPT | GDQZ…E64Q | −0,07 PI | 1519…3fca |
| 2026-10-28 23:10 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GAO2…KLPT | +0,14 PI | 69f4…dffd |
| 2026-10-28 22:58 UTC | Đã gửipayment | GAO2…KLPT | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | 14bd…6b93 |
| 2026-10-28 22:57 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GAO2…KLPT | +0,14 PI | 72c3…a14a |
| 2026-10-28 22:54 UTC | Đã gửipayment | GAO2…KLPT | GDQZ…E64Q | −0,07 PI | 4d0b…79bd |
| 2026-10-28 22:53 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GAO2…KLPT | +0,14 PI | 042e…23d4 |
| 2026-10-28 22:49 UTC | Đã gửipayment | GAO2…KLPT | GDQZ…E64Q | −0,27 PI | d3bc…b382 |
| 2026-10-28 22:48 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GAO2…KLPT | +0,14 PI | a09f…292c |
| 2026-10-28 22:47 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GAO2…KLPT | +0,14 PI | bd3e…cb2b |
| 2026-10-28 22:44 UTC | Đã gửipayment | GAO2…KLPT | GDQZ…E64Q | −0,13 PI | 667d…52e8 |
| 2026-10-28 22:43 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GAO2…KLPT | +0,14 PI | ee98…1aa7 |
| 2026-10-28 22:28 UTC | Đã gửipayment | GAO2…KLPT | GDQZ…E64Q | −0,11 PI | f967…8569 |
| 2026-10-28 22:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDQZ…E64Q | GAO2…KLPT | +0,14 PI | 548f…712a |
| 2026-10-28 16:36 UTC | Đã gửipayment | GAO2…KLPT | GDZE…4B3K | −0,63 PI | f56a…0558 |
| 2026-10-28 16:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAO2…KLPT | +0,64 PI | 7f93…7689 |
| 2026-10-28 15:20 UTC | Đã gửipayment | GAO2…KLPT | GDZE…4B3K | −1,35 PI | 26bd…51c2 |
| 2026-10-28 15:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAO2…KLPT | +0,14 PI | 196c…0841 |
| 2026-10-28 15:14 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAO2…KLPT | +1,24 PI | f4d1…7451 |
| 2026-10-28 01:12 UTC | Đã gửipayment | GAO2…KLPT | GDZE…4B3K | −0,01 PI | 8d17…160c |
| 2026-10-28 01:11 UTC | Đã nhậnpayment | GDZE…4B3K | GAO2…KLPT | +0,04 PI | 5016…cd89 |
| 2026-10-28 01:08 UTC | Đã gửipayment | GAO2…KLPT | GDZE…4B3K | −0,03 PI | 8e6a…c999 |