Ví
Thay đổi cuối 2026-09-29 07:38 UTC
PI
Hạng 15.542.976
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…1b4c
signer GDXZ…4JTQsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2
balance_id 0000…5b01
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-29 07:37 UTC | Đã gửipayment | GAMP…OT2X | GDXZ…4JTQ | −46,8854003 PI | — | 77e7…44d7 |
| 2026-09-29 07:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAMP…OT2X | +46,8854003 PI | balance_id 0000…1b4c | 77e7…44d7 |
| 2026-06-05 17:59 UTC | set options | GAMP…OT2X | — | — | signer GDXZ…4JTQsigner_weight 1master_key_weight 1low_threshold 2med_threshold 2high_threshold 2 | c379…0a5d |
| 2026-06-05 11:58 UTC | Đã nhậnpayment | GD7D…2ELW | GAMP…OT2X | +0,54 PI | — | 8cbc…35ec |
| 2026-03-12 20:30 UTC | Đã gửipayment | GAMP…OT2X | GBVE…JDMU | −0,01 PI | — | cb3e…238d |
| 2024-12-10 09:28 UTC | Đã gửipayment | GAMP…OT2X | GDXZ…4JTQ | −0,48 PI | — | 36f8…286b |
| 2024-08-14 11:17 UTC | Đã gửipayment | GAMP…OT2X | GBTT…7B7J | −3,6794889 PI | — | de10…b1b3 |
| 2024-08-14 11:17 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAMP…OT2X | +4,2094889 PI | balance_id 0000…5b01 | 6a47…2cd6 |
| 2023-09-16 21:49 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 46,8854003 PI | 3306…a61f | ||
| 2023-09-16 21:49 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 4,2094889 PI | 3306…a61f | ||
| 2023-09-16 21:49 UTC | Đã nhậncreate account | GAMP…OT2X | +1 PI | — | 3306…a61f |