Ví
Thay đổi cuối 2026-01-13 10:09 UTC
PI
Hạng 15.690.851
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…9327
balance_id 0000…f622
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 10:09 UTC | Đã gửipayment | GALX…UINC | GDJY…2JBJ | −10 PI | — | 186d…9028 |
| 2025-08-21 20:01 UTC | Đã gửipayment | GALX…UINC | GDJY…2JBJ | −10 PI | — | 1c35…b946 |
| 2025-08-08 01:53 UTC | Đã gửipayment | GALX…UINC | GDJY…2JBJ | −31 PI | — | 79b4…1fdb |
| 2025-06-26 21:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GALX…UINC | +50,3727475 PI | balance_id 0000…9327 | bbe6…595e |
| 2025-04-08 12:59 UTC | Đã gửipayment | GALX…UINC | GDJY…2JBJ | −66 PI | — | a75f…668a |
| 2025-02-28 11:32 UTC | Đã gửipayment | GALX…UINC | GDJY…2JBJ | −289 PI | — | b550…6237 |
| 2025-02-23 14:02 UTC | Đã gửipayment | GALX…UINC | GDJY…2JBJ | −46 PI | — | d987…24ea |
| 2025-02-22 17:31 UTC | Đã gửipayment | GALX…UINC | GDJY…2JBJ | −500 PI | — | 45b8…7aa7 |
| 2025-02-19 23:13 UTC | Đã gửipayment | GALX…UINC | −60 PI | — | 2d9a…1c75 | |
| 2025-02-17 12:03 UTC | Đã gửipayment | GALX…UINC | −50 PI | — | 6323…204e | |
| 2024-04-23 15:54 UTC | Đã nhậnpayment | GC37…ZYNA | GALX…UINC | +15 PI | — | 8b91…ecd7 |
| 2024-04-08 17:19 UTC | Đã nhậnpayment | GC37…ZYNA | GALX…UINC | +20 PI | — | d2fb…c467 |
| 2024-03-30 09:59 UTC | Đã nhậnpayment | GAFC…VW6R | GALX…UINC | +200 PI | — | 9a7e…c801 |
| 2024-03-20 13:55 UTC | Đã nhậnpayment | GC37…ZYNA | GALX…UINC | +33 PI | — | 2559…123c |
| 2024-03-11 09:59 UTC | Đã nhậnpayment | GC37…ZYNA | GALX…UINC | +300 PI | — | 42b4…ec59 |
| 2024-03-09 17:16 UTC | Đã nhậnpayment | GCQK…NZYS | GALX…UINC | +230 PI | — | 177d…255a |
| 2024-03-04 14:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBO2…UPFJ | GALX…UINC | +200 PI | — | 8f25…adb4 |
| 2023-07-25 19:22 UTC | Đã gửipayment | GALX…UINC | GANN…LF66 | −25 PI | — | 21f0…debd |
| 2023-07-10 08:42 UTC | Đã gửipayment | GALX…UINC | GCQU…63NB | −100 PI | — | e653…9e75 |
| 2023-03-26 07:21 UTC | Đã gửipayment | GALX…UINC | GCGN…VZWA | −1 PI | — | 30e2…415c |
| 2023-02-16 07:24 UTC | Đã gửipayment | GALX…UINC | GCIA…YLA3 | −10 PI | — | d56e…967d |
| 2023-02-15 01:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GALX…UINC | +150,1182426 PI | balance_id 0000…f622 | ff4d…bb99 |
| 2022-07-04 15:08 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 50,3727475 PI | f1d0…ff2e | ||
| 2022-07-04 15:08 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 150,1182426 PI | f1d0…ff2e | ||
| 2022-07-04 15:08 UTC | Đã nhậncreate account | GALX…UINC | +1 PI | — | f1d0…ff2e |