Ví
Thay đổi cuối 2026-08-30 09:17 UTC
PI
Hạng 170.490
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…26ad
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-30 09:17 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GALW…RWF4 | +566,359064 PI | — | 2cfe…594d |
| 2026-08-30 08:48 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GALW…RWF4 | +139,673166 PI | — | 6d92…3b67 |
| 2026-08-30 08:46 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GALW…RWF4 | +1 PI | — | 83e9…56e4 |
| 2026-08-30 08:35 UTC | Đã nhậnpayment | GALW…RWF4 | +95,60426 PI | — | 324e…3e2a | |
| 2026-08-19 00:07 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GALW…RWF4 | +224,749016 PI | — | 2fc6…73c6 |
| 2026-07-29 08:44 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GALW…RWF4 | +311,81632 PI | — | 03b4…36d8 |
| 2026-07-29 08:30 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GALW…RWF4 | +500 PI | — | 6d8b…6bfa |
| 2026-07-29 08:27 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GALW…RWF4 | +1 PI | — | 66fa…df92 |
| 2026-04-06 08:49 UTC | Đã nhậnpayment | GBEN…BN7U | GALW…RWF4 | +10 PI | — | 9b10…5866 |
| 2025-09-23 11:55 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GALW…RWF4 | +114,092438 PI | — | e766…4c4c |
| 2025-09-08 11:55 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GALW…RWF4 | +280,0570218 PI | — | 4312…49b7 |
| 2025-09-08 11:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCCC…I5NN | GALW…RWF4 | +9,95 PI | — | e3ee…c761 |
| 2025-08-06 13:01 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GALW…RWF4 | +10 PI | balance_id 0000…26ad | c402…fa73 |
| 2025-06-28 17:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GALW…RWF4 | — | −10 PI | c556…f784 | |
| 2025-05-08 04:37 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GALW…RWF4 | +32,670247 PI | — | a90a…d1a2 |
| 2025-05-07 04:17 UTC | Đã gửipayment | GALW…RWF4 | GAIQ…OBI6 | −60,25 PI | — | b354…ebf2 |
| 2025-05-07 04:14 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GALW…RWF4 | +65,282602 PI | — | 6f63…b07f |
| 2025-04-28 00:59 UTC | Đã gửipayment | GALW…RWF4 | GAIQ…OBI6 | −57 PI | — | 5ddc…5988 |
| 2025-04-28 00:58 UTC | Đã gửipayment | GALW…RWF4 | GAIQ…OBI6 | −1 PI | — | ddc7…643e |
| 2025-04-26 15:01 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GALW…RWF4 | +58,376515 PI | — | 0501…7aac |
| 2025-04-08 12:28 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GALW…RWF4 | +16,108825 PI | — | 5e88…f08f |
| 2025-04-05 05:33 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GALW…RWF4 | +24,6002452 PI | — | 144a…d75a |
| 2025-03-21 13:30 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GALW…RWF4 | +46,042861 PI | — | 9a06…61db |
| 2025-03-15 13:33 UTC | Đã nhậnpayment | GALW…RWF4 | +71,09982 PI | — | 06a5…0fa1 | |
| 2025-03-10 12:18 UTC | Đã gửipayment | GALW…RWF4 | −31 PI | — | 87dd…8327 |