Ví
Thay đổi cuối 2025-03-12 22:48 UTC
PI
Hạng 4.123.291
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…7625
claimant GALU…AWVM
balance_id 0000…90b9
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 07:18 UTC | Đã gửipayment | GALU…AWVM | GAIZ…QNIK | −0,45 PI | — | ce04…d692 |
| 2025-01-15 05:14 UTC | Đã gửipayment | GALU…AWVM | GC2T…7WIM | −79 PI | — | 5e64…47b4 |
| 2024-07-30 22:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GALU…AWVM | +19,8597386 PI | balance_id 0000…7625 | af30…25e1 |
| 2024-07-05 16:15 UTC | Tự chuyểnpayment | GALU…AWVM | GALU…AWVM | 1 PI | — | dab2…022f |
| 2024-07-05 16:15 UTC | Tự chuyểnpayment | GALU…AWVM | GALU…AWVM | 1 PI | — | a94f…cd76 |
| 2024-07-05 16:14 UTC | Tự chuyểnpayment | GALU…AWVM | GALU…AWVM | 1 PI | — | c9bc…68dc |
| 2024-07-05 15:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GALU…AWVM | — | −19,8597386 PI | claimant GALU…AWVM | 824a…f616 |
| 2024-07-05 15:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GALU…AWVM | +79,5389547 PI | balance_id 0000…90b9 | 2f55…685b |
| 2024-06-21 09:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 724,850593 PI | f845…35c0 | ||
| 2024-06-21 09:42 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 79,5389547 PI | f845…35c0 | ||
| 2024-06-21 09:42 UTC | Đã nhậncreate account | GALU…AWVM | +1 PI | — | f845…35c0 |