Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:45 UTC
PI
Hạng 16.447.440
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…b20d
balance_id 0000…0cec
claimant GALN…NQN7
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:45 UTC | Đã gửipayment | GALN…NQN7 | GCLX…AF7P | −0,1 PI | — | 0370…9217 |
| 2026-10-17 12:12 UTC | Đã gửipayment | GALN…NQN7 | GBPX…2XMA | −48 PI | — | f35b…8566 |
| 2026-10-17 12:12 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GALN…NQN7 | +48,13495 PI | balance_id 0000…b20d | f35b…8566 |
| 2025-08-10 17:20 UTC | Đã gửipayment | GALN…NQN7 | GCRZ…GQ57 | −0,09 PI | — | 9503…eb62 |
| 2025-06-11 00:23 UTC | Đã gửipayment | GALN…NQN7 | GDNT…AODR | −0,88 PI | — | ed0a…fb31 |
| 2025-06-11 00:22 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GALN…NQN7 | +0,21 PI | balance_id 0000…0cec | de19…2418 |
| 2024-12-10 09:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GALN…NQN7 | — | −0,21 PI | claimant GALN…NQN7 | 5696…5781 |
| 2024-12-10 09:25 UTC | Đã nhậnpayment | GAAO…B4NS | GALN…NQN7 | +1 PI | — | 1091…425e |
| 2023-11-28 12:03 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 48,13495 PI | e6cc…ac81 | ||
| 2023-11-28 12:03 UTC | Đã nhậncreate account | GALN…NQN7 | +1 PI | — | e6cc…ac81 |