Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 21:02 UTC
PI
Hạng 6.186.134
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| 7d49…a1ae |
| 2026-10-22 15:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GALA…HTYF | +0,02 PI | 78fd…a5a7 |
| 2026-10-18 07:22 UTC | Đã gửipayment | GALA…HTYF | GCLN…HDCR | −0,02 PI | 539b…2f4b |
| 2026-10-18 07:22 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GALA…HTYF | +0,06 PI | 67b3…f131 |
| 2026-10-16 19:01 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GALA…HTYF | +0,01 PI | e55b…3407 |
| 2026-10-16 10:06 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GALA…HTYF | +0,01 PI | 6c53…10c9 |
| 2026-10-15 09:17 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GALA…HTYF | +0,01 PI | 3fde…8a94 |
| 2026-10-15 09:11 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GALA…HTYF | +0,01 PI | 06e6…379f |
| 2026-10-14 11:02 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GALA…HTYF | +0,01 PI | ea87…1281 |
| 2026-10-14 11:01 UTC | Đã gửipayment | GALA…HTYF | −0,01 PI | c9a5…aa23 |
| 2026-10-14 11:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GALA…HTYF | +0,02 PI | ffcc…a601 |
| 2026-10-10 06:24 UTC | Đã nhậnpayment | GCLN…HDCR | GALA…HTYF | +0,01 PI | e8f4…f0bb |
| 2026-09-17 13:25 UTC | Đã gửipayment | GALA…HTYF | −0,47 PI | ae83…dfd2 |
| 2026-09-17 10:38 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GALA…HTYF | +0,48 PI | 7211…057f |
| 2026-09-17 09:06 UTC | Đã gửipayment | GALA…HTYF | −0,43 PI | 33af…170e |
| 2026-09-16 18:08 UTC | Đã nhậnpayment | GD5A…SU2T | GALA…HTYF | +0,5 PI | c802…389d |
| 2026-09-16 17:27 UTC | Đã gửipayment | GALA…HTYF | GD5A…SU2T | −0,49 PI | c235…5c9b |
| 2026-09-16 16:21 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GALA…HTYF | +0,5 PI | 40a1…3c8b |
| 2026-09-16 14:46 UTC | Đã gửipayment | GALA…HTYF | −44 PI | 5fd4…599b |
| 2026-09-15 08:22 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GALA…HTYF | +34,5 PI | 0049…fe75 |
| 2026-09-14 21:07 UTC | Đã nhậnpayment | GA6I…ICMN | GALA…HTYF | +9,5 PI | 7e4c…fcd4 |
| 2026-09-14 14:32 UTC | Đã gửipayment | GALA…HTYF | −0,51 PI | a438…430d |
| 2026-09-14 02:27 UTC | Đã nhậnpayment | GD5A…SU2T | GALA…HTYF | +0,52 PI | 537b…cd28 |
| 2026-09-08 19:44 UTC | Đã gửipayment | GALA…HTYF | GC53…VAND | −13,49 PI | 1a2d…2a97 |