Ví
Thay đổi cuối 2026-09-14 23:15 UTC
PI
Hạng 17.417.961
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
bump_to 0
balance_id 0000…aafc
balance_id 0000…bf14
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 23:15 UTC | bump sequence | GAKT…G2UB | — | — | bump_to 0 | 20b0…63ec |
| 2025-05-24 12:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBM6…GBHJ | GAKT…G2UB | +0,0000001 PI | — | 269b…197b |
| 2025-05-19 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAED…CYMJ | GAKT…G2UB | +0,0000001 PI | — | 594b…344e |
| 2025-05-19 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GANO…IMYZ | GAKT…G2UB | +0,0000001 PI | — | 12a9…6f6e |
| 2025-05-19 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCDQ…KILD | GAKT…G2UB | +0,0000001 PI | — | f833…2e1b |
| 2025-05-19 13:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBH7…GIQO | GAKT…G2UB | +0,0000001 PI | — | 9da6…83bd |
| 2025-05-19 13:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBM6…GBHJ | GAKT…G2UB | +0,0000001 PI | — | f946…e98e |
| 2025-05-19 12:13 UTC | Đã nhậnpayment | GAED…CYMJ | GAKT…G2UB | +0,0000001 PI | — | 477c…6708 |
| 2025-05-19 10:51 UTC | Đã nhậnpayment | GDLK…2KSV | GAKT…G2UB | +0,0000001 PI | — | bf36…8a32 |
| 2025-05-19 10:51 UTC | Đã nhậnpayment | GBEA…HCJC | GAKT…G2UB | +0,0000001 PI | — | a54a…b09f |
| 2025-05-14 01:56 UTC | Đã gửipayment | GAKT…G2UB | −449,4567086 PI | — | 79e4…e52c | |
| 2025-05-14 01:56 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAKT…G2UB | +449,4567086 PI | balance_id 0000…aafc | 79e4…e52c |
| 2025-05-03 01:05 UTC | Đã gửipayment | GAKT…G2UB | GDUE…PMTH | −0,01 PI | — | edbf…dcd7 |
| 2025-05-03 01:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCGC…O2FD | GAKT…G2UB | +0,02 PI | — | 6975…f2f4 |
| 2025-03-07 01:51 UTC | Đã gửipayment | GAKT…G2UB | GCGC…O2FD | −0,09 PI | — | 132d…879c |
| 2024-10-31 00:24 UTC | Đã gửipayment | GAKT…G2UB | GCXH…2X2G | −0,8096342 PI | — | 6d23…f50e |
| 2024-09-10 05:47 UTC | Đã nhậnpayment | GCXH…2X2G | GAKT…G2UB | +1 PI | — | 1097…5691 |
| 2023-10-07 09:21 UTC | Đã gửipayment | GAKT…G2UB | GDHM…YEPR | −48,9 PI | — | 51ce…5142 |
| 2022-07-18 02:19 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAKT…G2UB | +48,9396342 PI | balance_id 0000…bf14 | b18a…143f |
| 2022-07-03 23:39 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 449,4567086 PI | b97a…6956 | ||
| 2022-07-03 23:39 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 48,9396342 PI | b97a…6956 | ||
| 2022-07-03 23:39 UTC | Đã nhậncreate account | GAKT…G2UB | +1 PI | — | b97a…6956 |