Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 07:59 UTC
PI
Hạng 4.471.818
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-28 07:59 UTC | Đã nhậnpayment | GC5M…73J2 | GAKF…XGHI | +0,000382 PI | 902a…a13a |
| 2026-10-27 09:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCDY…QICE | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | cc94…9650 |
| 2026-10-27 09:00 UTC | Đã nhậnpayment | GC5M…73J2 | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | f4a2…a261 |
| 2026-10-25 08:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCDY…QICE | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | df7c…a998 |
| 2026-10-25 08:06 UTC | Đã nhậnpayment | GANP…N63X | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | e73c…ed85 |
| 2026-10-23 09:28 UTC | Đã nhậnpayment | GANP…N63X | GAKF…XGHI | +0,000382 PI | d2e1…04e6 |
| 2026-10-22 08:39 UTC | Đã nhậnpayment | GC5M…73J2 | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | 279d…db4b |
| 2026-10-22 07:38 UTC | Đã nhậnpayment | GBKZ…G5JJ | GAKF…XGHI | +0,000482 PI | 93a6…1a28 |
| 2026-10-20 08:44 UTC | Đã nhậnpayment | GANP…N63X | GAKF…XGHI | +0,000382 PI | 7208…d031 |
| 2026-10-20 08:37 UTC | Đã nhậnpayment | GCDY…QICE | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | c5c3…a0b6 |
| 2026-10-19 08:48 UTC | Đã nhậnpayment | GANP…N63X | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | a262…2546 |
| 2026-10-19 08:46 UTC | Đã nhậnpayment | GCDY…QICE | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | f24a…cc9f |
| 2026-10-18 08:56 UTC | Đã nhậnpayment | GC5M…73J2 | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | f098…dddd |
| 2026-10-18 07:58 UTC | Đã nhậnpayment | GBKZ…G5JJ | GAKF…XGHI | +0,000482 PI | 4373…750d |
| 2026-10-18 07:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCDY…QICE | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | 5a99…35c3 |
| 2026-10-17 07:34 UTC | Đã nhậnpayment | GC5M…73J2 | GAKF…XGHI | +0,000382 PI | 388b…9c0a |
| 2026-10-15 08:56 UTC | Đã nhậnpayment | GANP…N63X | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | 09ce…2d5c |
| 2026-10-14 10:20 UTC | Đã nhậnpayment | GANP…N63X | GAKF…XGHI | +0,000382 PI | 6933…a3da |
| 2026-10-13 08:19 UTC | Đã nhậnpayment | GCDY…QICE | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | 2961…e5da |
| 2026-10-13 08:16 UTC | Đã nhậnpayment | GC5M…73J2 | GAKF…XGHI | +0,000382 PI | 36d5…a464 |
| 2026-10-11 08:58 UTC | Đã nhậnpayment | GC5M…73J2 | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | 2b20…aa6e |
| 2026-10-11 08:55 UTC | Đã nhậnpayment | GC5M…73J2 | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | de92…0e20 |
| 2026-10-11 08:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCDY…QICE | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | 1410…e7df |
| 2026-10-10 08:58 UTC | Đã nhậnpayment | GC5M…73J2 | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | 4400…eaed |
| 2026-10-10 08:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCDY…QICE | GAKF…XGHI | +0,000472 PI | d9a9…a5c9 |