Ví
Thay đổi cuối 2026-01-17 04:55 UTC
PI
Hạng 16.363.793
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…716e
balance_id 0000…b5a3
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 04:55 UTC | Đã gửipayment | GAKB…D5GN | GASZ…HGX4 | −2,98 PI | — | 9020…08de |
| 2026-01-17 03:26 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GAKB…D5GN | +2,0104 PI | — | 8b21…c770 |
| 2026-01-16 22:12 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GAKB…D5GN | +1,49 PI | — | eb78…6b45 |
| 2026-01-16 12:02 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GAKB…D5GN | +1,85 PI | — | f813…a61f |
| 2026-01-15 14:08 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GAKB…D5GN | +2,658 PI | — | a8ba…be88 |
| 2026-01-14 12:05 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GAKB…D5GN | +1,6841378 PI | — | ca84…f66f |
| 2026-01-14 00:59 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GAKB…D5GN | +0,1504 PI | — | 55e2…6af8 |
| 2026-01-13 11:13 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GAKB…D5GN | +0,84 PI | — | ac1e…a7be |
| 2026-01-12 23:36 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GAKB…D5GN | +0,7544 PI | — | 2824…a61c |
| 2026-01-12 15:21 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GAKB…D5GN | +1,38402 PI | — | 25c9…ed40 |
| 2026-01-12 00:53 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GAKB…D5GN | +0,1012 PI | — | e148…96a8 |
| 2026-01-11 08:29 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GAKB…D5GN | +1,29002 PI | — | eb93…2db3 |
| 2026-01-10 23:16 UTC | Đã nhậnpayment | GDB3…2NTM | GAKB…D5GN | +2,8906372 PI | — | 977a…3874 |
| 2025-10-22 02:34 UTC | Đã nhậnpayment | GC5U…DEST | GAKB…D5GN | +0,1 PI | — | 47ec…e530 |
| 2025-01-19 06:26 UTC | Đã gửipayment | GAKB…D5GN | GCO4…O6XK | −59,8 PI | — | b17f…33c5 |
| 2024-12-03 08:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAKB…D5GN | +59,2734266 PI | balance_id 0000…716e | 3668…fe2c |
| 2024-07-23 08:43 UTC | Đã gửipayment | GAKB…D5GN | GDRJ…XKIH | −5 PI | — | 5772…ede8 |
| 2024-07-23 08:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAKB…D5GN | +5,5859362 PI | balance_id 0000…b5a3 | 01df…69d4 |
| 2023-11-28 22:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 59,2734266 PI | 5b5b…4720 | ||
| 2023-11-28 22:23 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 5,5859362 PI | 5b5b…4720 | ||
| 2023-11-28 22:23 UTC | Đã nhậncreate account | GAKB…D5GN | +1 PI | — | 5b5b…4720 |