Ví
Thay đổi cuối 2026-10-29 15:06 UTC
PI
Hạng 17.421.700
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
bump_to 0
balance_id 0000…94cd
balance_id 0000…6195
| 2025-11-02 18:18 UTC | Đã gửipayment | GAJL…KSCI | GCIS…NGIF | −399,1393527 PI | — | d9a0…29bd |
| 2025-11-02 18:18 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAJL…KSCI | +399,1593523 PI | balance_id 0000…94cd | d9a0…29bd |
| 2025-05-19 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GCDQ…KILD | GAJL…KSCI | +0,0000001 PI | — | f833…2e1b |
| 2025-05-19 13:27 UTC | Đã nhậnpayment | GC32…5W42 | GAJL…KSCI | +0,0000001 PI | — | 736d…9dcc |
| 2025-05-16 11:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCDL…SOOF | GAJL…KSCI | +0,0000001 PI | — | 994f…374f |
| 2025-05-16 11:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCDL…SOOF | GAJL…KSCI | +0,0000001 PI | — | 95f6…b69a |
| 2025-05-04 12:07 UTC | Đã gửipayment | GAJL…KSCI | GDUE…PMTH | −0,01 PI | — | d5cf…ff89 |
| 2025-05-04 12:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCGC…O2FD | GAJL…KSCI | +0,02 PI | — | 6d1b…d739 |
| 2025-03-06 22:55 UTC | Đã gửipayment | GAJL…KSCI | GCGC…O2FD | −0,09 PI | — | 5805…3bbe |
| 2024-10-31 01:02 UTC | Đã gửipayment | GAJL…KSCI | GCXH…2X2G | −0,2480571 PI | — | 5d39…80df |
| 2023-01-12 01:44 UTC | Đã gửipayment | GAJL…KSCI | GDMK…MM24 | −1.196 PI | — | 75b0…1781 |
| 2023-01-12 01:23 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAJL…KSCI | +1.196,4780571 PI | balance_id 0000…6195 | 8f6f…3e12 |
| 2022-12-29 01:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 399,1593523 PI | 0e78…db01 |
| 2022-12-29 01:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.196,4780571 PI | 0e78…db01 |
| 2022-12-29 01:22 UTC | Đã nhậncreate account | GAJL…KSCI | +1 PI | — | 0e78…db01 |