Ví
Thay đổi cuối 2026-09-24 07:46 UTC
PI
Hạng 17.421.882
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
bump_to 9223372036854775807
| 2026-05-20 18:11 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,10026 PI | — | e95d…3777 |
| 2026-05-08 02:09 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,22 PI | — | 59da…44e0 |
| 2026-05-03 00:24 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,06 PI | — | 4447…6f79 |
| 2026-04-30 06:51 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,04 PI | — | 4919…2316 |
| 2026-04-29 11:50 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,04 PI | — | 44bb…964e |
| 2026-04-27 21:58 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,0200001 PI | — | d4c1…1b8a |
| 2026-04-26 11:34 UTC | Đã gửipayment | GAJD…55OF | GC7T…BBYL | −1,6237401 PI | — | 910e…a472 |
| 2026-04-16 08:33 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,12 PI | — | 3295…4f66 |
| 2026-04-13 11:10 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +2,2404 PI | — | 92a7…22e2 |
| 2026-04-05 17:39 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,3614 PI | — | f01f…a7c4 |
| 2026-03-18 02:26 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,362 PI | — | 4c18…bfe0 |
| 2026-03-11 08:34 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,48 PI | — | 39e4…78a2 |
| 2026-03-10 16:04 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,38 PI | — | 38d3…e858 |
| 2026-02-28 01:48 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,11 PI | — | d38e…215f |
| 2026-02-24 13:59 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,11 PI | — | fbdb…9d92 |
| 2026-02-07 00:26 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,0800001 PI | — | d830…a4fe |
| 2026-02-04 17:34 UTC | Đã gửipayment | GAJD…55OF | GC7T…BBYL | −1,9900001 PI | — | ce43…676c |
| 2026-02-04 15:04 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +2,7700001 PI | — | 8431…7fbd |
| 2026-02-02 07:09 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,25 PI | — | aaee…723d |
| 2026-01-31 20:08 UTC | Đã gửipayment | GAJD…55OF | GC7T…BBYL | −0,4700001 PI | — | 1642…f9a4 |
| 2026-01-29 03:03 UTC | Đã nhậnpayment | GC7T…BBYL | GAJD…55OF | +0,44 PI | — | 9806…178d |
| 2026-01-21 20:02 UTC | Đã nhậnpayment | GDIM…DYAU | GAJD…55OF | +0,1200001 PI | — | 4121…54a3 |
| 2026-01-14 22:43 UTC | Đã gửipayment | GAJD…55OF | GDIM…DYAU | −0,4200001 PI | — | 5118…8188 |