Ví
Thay đổi cuối 2026-01-07 03:57 UTC
PI
Hạng 4.333.902
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAIV…XFDU
claimant GAIV…XFDU
balance_id 0000…e7d7
balance_id 0000…eb7f
claimant GAIV…XFDU
claimant GAIV…XFDU
balance_id 0000…95e7
balance_id 0000…fba3
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-11 11:47 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 236,525728 PI | 0a28…e2ce | ||
| 2026-01-07 03:57 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAIV…XFDU | — | −43,3397001 PI | claimant GAIV…XFDU | 9df6…b183 |
| 2026-01-07 03:53 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAIV…XFDU | — | −394,9173007 PI | claimant GAIV…XFDU | d3a9…a977 |
| 2026-01-07 03:53 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAIV…XFDU | +394,9173007 PI | balance_id 0000…e7d7 | d3a9…a977 |
| 2026-01-07 03:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAIV…XFDU | +43,3797001 PI | balance_id 0000…eb7f | 355f…c5d7 |
| 2024-12-19 10:23 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAIV…XFDU | — | −43,3797001 PI | claimant GAIV…XFDU | 2067…67f7 |
| 2024-11-22 01:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAIV…XFDU | — | −394,9173007 PI | claimant GAIV…XFDU | 5fab…4f2a |
| 2024-11-21 22:37 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAIV…XFDU | +43,0397 PI | balance_id 0000…95e7 | 6b3f…0986 |
| 2024-11-21 22:33 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAIV…XFDU | +396,3573008 PI | balance_id 0000…fba3 | 9cb2…9914 |
| 2023-09-15 05:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 396,3573008 PI | 2727…b247 | ||
| 2023-09-15 05:22 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 43,0397 PI | 2727…b247 | ||
| 2023-09-15 05:22 UTC | Đã nhậncreate account | GAIV…XFDU | +1 PI | — | 2727…b247 |