Ví
Thay đổi cuối 2025-10-31 17:52 UTC
PI
Hạng 16.099.218
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…e1da
balance_id 0000…7d76
claimant GAIH…VH5Q
balance_id 0000…7d6b
claimant GAIH…VH5Q
balance_id 0000…f9da
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 17:52 UTC | Đã gửipayment | GAIH…VH5Q | −0,6 PI | — | d85a…c303 | |
| 2025-10-16 09:48 UTC | Đã gửipayment | GAIH…VH5Q | −135 PI | — | ab09…7b28 | |
| 2025-10-16 09:46 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAIH…VH5Q | +135,6211952 PI | balance_id 0000…e1da | 1290…a24a |
| 2025-08-18 18:49 UTC | Đã gửipayment | GAIH…VH5Q | −3,4511952 PI | — | 9163…e22a | |
| 2025-08-18 18:49 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAIH…VH5Q | +2,9911952 PI | balance_id 0000…7d76 | b593…54a2 |
| 2025-02-08 15:13 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAIH…VH5Q | — | −2,9911952 PI | claimant GAIH…VH5Q | 05aa…ad51 |
| 2024-08-13 18:55 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAIH…VH5Q | +1,1277988 PI | balance_id 0000…7d6b | 73db…4a51 |
| 2024-07-09 21:16 UTC | Đã gửipayment | GAIH…VH5Q | GCGQ…T643 | −1 PI | — | 5942…1823 |
| 2024-07-09 21:05 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAIH…VH5Q | — | −1,1277988 PI | claimant GAIH…VH5Q | c67f…2e6f |
| 2022-12-11 14:04 UTC | Đã gửipayment | GAIH…VH5Q | GB7I…UCAL | −130 PI | — | adea…e43d |
| 2022-12-11 10:05 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAIH…VH5Q | +134,6211952 PI | balance_id 0000…f9da | be7b…45a9 |
| 2022-10-03 08:04 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 135,6211952 PI | 1201…67ee | ||
| 2022-10-03 08:04 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 134,6211952 PI | 1201…67ee | ||
| 2022-10-03 08:04 UTC | Đã nhậncreate account | GAIH…VH5Q | +1 PI | — | 1201…67ee |