Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-09-28 09:58 UTC
PI
Hạng 17.422.026
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
Số dư thấp hơn số tiền bị giữ lại nên không có khoản nào để gửi.
balance_id 0000…98e7
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 16:37 UTC | Đã gửipayment | GAI4…TH5C | GCH6…ETAR | −0,0100006 PI | — | a13e…a013 |
| 2026-07-16 05:11 UTC | Đã gửipayment | GAI4…TH5C | −1.685,5181718 PI | — | 8f17…611e | |
| 2026-07-16 05:11 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAI4…TH5C | +1.685,5381718 PI | balance_id 0000…98e7 | 8f17…611e |
| 2025-05-19 15:05 UTC | Đã nhậnpayment | GAAS…JPYL | GAI4…TH5C | +0,0000001 PI | — | dd8a…608a |
| 2025-05-19 13:27 UTC | Đã nhậnpayment | GAAS…JPYL | GAI4…TH5C | +0,0000001 PI | — | 3a90…af80 |
| 2025-05-19 13:27 UTC | Đã nhậnpayment | GBEA…HCJC | GAI4…TH5C | +0,0000001 PI | — | 20d0…f24f |
| 2025-05-19 12:13 UTC | Đã nhậnpayment | GBTB…2D2S | GAI4…TH5C | +0,0000001 PI | — | 4c9a…0478 |
| 2025-05-16 11:50 UTC | Đã nhậnpayment | GAAS…JPYL | GAI4…TH5C | +0,0000001 PI | — | 11ec…d4a4 |
| 2025-05-16 11:21 UTC | Đã nhậnpayment | GANO…IMYZ | GAI4…TH5C | +0,0000001 PI | — | df91…3821 |
| 2025-05-04 12:14 UTC | Đã gửipayment | GAI4…TH5C | GDUE…PMTH | −0,01 PI | — | 5820…1158 |
| 2025-05-04 12:14 UTC | Đã nhậnpayment | GCGC…O2FD | GAI4…TH5C | +0,02 PI | — | a91d…f82b |
| 2025-03-07 01:12 UTC | Đã gửipayment | GAI4…TH5C | GCGC…O2FD | −0,1 PI | — | e6d4…b588 |
| 2024-10-31 03:05 UTC | Đã gửipayment | GAI4…TH5C | GCXH…2X2G | −0,81 PI | — | a5f6…0714 |
| 2024-09-10 05:48 UTC | Đã nhậnpayment | GCXH…2X2G | GAI4…TH5C | +1 PI | — | f051…1b87 |
| 2023-09-09 10:26 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.685,5381718 PI | f400…81af | ||
| 2023-09-09 10:26 UTC | Đã nhậncreate account | GAI4…TH5C | +1 PI | — | f400…81af |