Ví
Thay đổi cuối 2025-11-27 16:00 UTC
PI
Hạng 5.662.718
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…8e8b
claimant GAHQ…T7K7
balance_id 0000…8024
balance_id 0000…7d29
| −50 PI |
| — |
| e910…fad8 |
| 2025-07-26 16:16 UTC | Đã gửipayment | GAHQ…T7K7 | GCMF…H4QL | −50 PI | — | d78b…fc4e |
| 2025-06-29 13:12 UTC | Đã gửipayment | GAHQ…T7K7 | GCMF…H4QL | −50 PI | — | b7e0…d19a |
| 2025-06-28 08:41 UTC | Đã gửipayment | GAHQ…T7K7 | −15 PI | — | ab78…abd7 |
| 2025-03-12 21:54 UTC | Đã gửipayment | GAHQ…T7K7 | GCMF…H4QL | −20 PI | — | 451c…2a3d |
| 2025-02-10 17:00 UTC | Đã gửipayment | GAHQ…T7K7 | GCMF…H4QL | −50 PI | — | c437…3254 |
| 2025-01-11 07:23 UTC | Đã gửipayment | GAHQ…T7K7 | GCMF…H4QL | −30 PI | — | dd1e…9e33 |
| 2024-12-31 21:16 UTC | Đã gửipayment | GAHQ…T7K7 | GDKY…OSYM | −5 PI | — | 4154…4f0f |
| 2024-12-14 18:49 UTC | Đã gửipayment | GAHQ…T7K7 | GCMF…H4QL | −30 PI | — | be2b…4619 |
| 2024-12-14 18:13 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAHQ…T7K7 | +201,8495961 PI | balance_id 0000…8e8b | 08aa…b3c6 |
| 2024-11-26 14:09 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAHQ…T7K7 | — | −201,8495961 PI | claimant GAHQ…T7K7 | 2ddd…fede |
| 2024-11-23 09:59 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAHQ…T7K7 | +227,2520961 PI | balance_id 0000…8024 | cd52…2165 |
| 2024-08-08 20:03 UTC | Đã gửipayment | GAHQ…T7K7 | GDH5…DYTM | −100 PI | — | 6be1…205e |
| 2024-08-08 19:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAHQ…T7K7 | +680,7562885 PI | balance_id 0000…7d29 | 47de…90e6 |
| 2024-07-03 09:55 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 227,2520961 PI | 7789…733f |
| 2024-07-03 09:55 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 680,7562885 PI | 7789…733f |
| 2024-07-03 09:55 UTC | Đã nhậncreate account | GAHQ…T7K7 | +1 PI | — | 7789…733f |