Ví
Thay đổi cuối 2026-08-06 09:48 UTC
PI
Hạng 4.228.524
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…3c83
balance_id 0000…de38
balance_id 0000…d3c7
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-06 09:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAHG…JIIZ | +303,6777477 PI | balance_id 0000…3c83 | 22dc…ce1a |
| 2026-08-06 09:48 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAHG…JIIZ | +292,8723715 PI | balance_id 0000…de38 | 958a…ff3e |
| 2026-06-15 01:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 101,2259159 PI | 8425…0fc8 | ||
| 2026-06-15 01:37 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 303,6777477 PI | 8425…0fc8 | ||
| 2024-12-22 06:25 UTC | Đã gửipayment | GAHG…JIIZ | GDPI…BE4E | −75 PI | — | 68b2…47e5 |
| 2024-08-12 04:45 UTC | Đã gửipayment | GAHG…JIIZ | GDXW…WEOR | −600 PI | — | 80f7…4378 |
| 2024-02-23 18:45 UTC | Đã nhậnpayment | GDPI…BE4E | GAHG…JIIZ | +200 PI | — | fc45…a042 |
| 2024-02-04 11:45 UTC | Đã gửipayment | GAHG…JIIZ | GDPI…BE4E | −400 PI | — | 634d…b3fd |
| 2023-12-01 05:49 UTC | Đã nhậnpayment | GDXW…WEOR | GAHG…JIIZ | +10 PI | — | daf2…20a6 |
| 2023-12-01 05:48 UTC | Đã gửipayment | GAHG…JIIZ | GDXW…WEOR | −10 PI | — | 1efd…d904 |
| 2023-05-21 05:34 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAHG…JIIZ | +877,6171145 PI | balance_id 0000…d3c7 | 182d…e7b8 |
| 2023-05-06 18:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 292,8723715 PI | a9b2…4690 | ||
| 2023-05-06 18:31 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 877,6171145 PI | a9b2…4690 | ||
| 2023-05-06 18:31 UTC | Đã nhậncreate account | GAHG…JIIZ | +1 PI | — | a9b2…4690 |