Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 00:07 UTC
PI
Hạng 54.355
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
claimant GAHD…QQ7K
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Chi tiết | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-30 00:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GAHD…QQ7K | +222 PI | — | 518a…dadd |
| 2026-10-29 11:18 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | −4.000 PI | — | 7b00…dfd9 | |
| 2026-10-29 00:43 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | −1.000 PI | — | 3694…8ead | |
| 2026-10-28 13:31 UTC | Đã nhậnpayment | GBAD…RVTH | GAHD…QQ7K | +5.000,8924867 PI | — | e179…5e44 |
| 2026-10-27 11:15 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | GDA6…ZWFS | −0,999999 PI | — | ebc1…2822 |
| 2026-10-27 11:15 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | GDA4…RW62 | −0,999999 PI | — | ef0f…8c53 |
| 2026-10-27 11:15 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | GBAW…AV3Q | −0,999999 PI | — | 59e6…4376 |
| 2026-10-27 11:14 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | GAKE…TDPI | −0,999999 PI | — | fcb5…007a |
| 2026-10-27 11:14 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | GAIK…ZKN6 | −0,999999 PI | — | e0b0…c8a6 |
| 2026-10-27 08:19 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GAHD…QQ7K | +752 PI | — | 6407…dea5 |
| 2026-10-26 02:24 UTC | Đã nhậnpayment | GA7P…TDVD | GAHD…QQ7K | +902,8591627 PI | — | 6209…ff8b |
| 2026-10-24 02:47 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GAHD…QQ7K | +5.000 PI | — | fd50…869a |
| 2026-10-24 01:49 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | GAKE…TDPI | −60 PI | — | 0751…16bd |
| 2026-10-24 01:49 UTC | Đã nhậnpayment | GA7R…5VUM | GAHD…QQ7K | +60 PI | — | 2d99…82a0 |
| 2026-10-21 15:25 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | GAKE…TDPI | −189 PI | — | 71cc…996e |
| 2026-10-13 04:54 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | GDNA…QQ2S | −5 PI | — | 07f4…06f8 |
| 2026-10-13 04:53 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | GBTQ…DYVR | −5 PI | — | a3e5…d5c6 |
| 2026-10-13 04:17 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GAHD…QQ7K | +149 PI | — | 2e68…7ef0 |
| 2026-10-13 04:08 UTC | Đã nhậnpayment | GBDX…GS4E | GAHD…QQ7K | +49 PI | — | e0ff…7a76 |
| 2026-10-10 03:27 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GAHD…QQ7K | +1 PI | — | fa48…0d0c |
| 2026-10-10 03:24 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAHD…QQ7K | — | −0,0387055 PI | claimant GAHD…QQ7K | 2a8f…626b |
| 2026-10-08 15:51 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | −5.000 PI | — | bfb0…da2a | |
| 2026-10-04 00:29 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | −50 PI | — | 880f…d454 | |
| 2026-09-29 09:45 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | GDV3…GM26 | −50 PI | — | cca6…0b25 |
| 2026-09-29 09:44 UTC | Đã gửipayment | GAHD…QQ7K | GANM…QFFT | −50 PI | — | 540e…4666 |