Đang đọc sổ cái Pi…
Ví
Thay đổi cuối 2026-10-28 04:01 UTC
PI
Hạng 1.716.250
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
| Thời gian | Loại | Từ | Đến | Số lượng | Giao dịch |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-24 04:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAGZ…AL7U | +2,077 PI | ec4a…4b01 |
| 2026-10-24 03:45 UTC | Đã gửipayment | GAGZ…AL7U | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 2500…2de8 |
| 2026-10-21 22:00 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAGZ…AL7U | +1,929 PI | 2f4a…b74f |
| 2026-10-21 21:58 UTC | Đã gửipayment | GAGZ…AL7U | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 91e4…b4c9 |
| 2026-10-21 17:29 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAGZ…AL7U | +2,029 PI | 48bb…213d |
| 2026-10-21 17:27 UTC | Đã gửipayment | GAGZ…AL7U | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 1828…96fd |
| 2026-10-18 09:23 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAGZ…AL7U | +0,3106 PI | b791…ad02 |
| 2026-10-14 13:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAGZ…AL7U | +2,109 PI | f5f5…a43c |
| 2026-10-14 13:07 UTC | Đã gửipayment | GAGZ…AL7U | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | a008…781e |
| 2026-10-09 18:07 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAGZ…AL7U | +0,32 PI | 0c87…d5d6 |
| 2026-10-06 14:21 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAGZ…AL7U | +2,069 PI | c651…b5a3 |
| 2026-10-06 14:20 UTC | Đã gửipayment | GAGZ…AL7U | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | e217…527a |
| 2026-10-05 22:30 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAGZ…AL7U | +2,1596 PI | 3add…69e9 |
| 2026-10-05 22:22 UTC | Đã gửipayment | GAGZ…AL7U | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 1328…7131 |
| 2026-10-02 15:09 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAGZ…AL7U | +0,3276 PI | 00d7…a979 |
| 2026-10-01 03:00 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAGZ…AL7U | +2,149 PI | afe0…9697 |
| 2026-10-01 02:56 UTC | Đã gửipayment | GAGZ…AL7U | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 181e…55b2 |
| 2026-09-28 03:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAGZ…AL7U | +0,3006 PI | def4…3c84 |
| 2026-09-26 19:44 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAGZ…AL7U | +0,78 PI | a15f…7dc2 |
| 2026-09-26 15:50 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAGZ…AL7U | +2,169 PI | 957f…3d16 |
| 2026-09-26 15:38 UTC | Đã gửipayment | GAGZ…AL7U | GBJL…PCP7 | −1,859 PI | 9219…ecd3 |
| 2026-09-17 11:24 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAGZ…AL7U | +0,46 PI | c212…2be2 |
| 2026-09-17 02:57 UTC | Đã nhậnpayment | GCQX…PMUG | GAGZ…AL7U | +0,69 PI | 237a…6bd1 |
| 2026-09-16 11:52 UTC | Đã nhậnpayment | GCU6…LCCQ | GAGZ…AL7U | +0,57 PI | 1341…2bfc |
| 2026-09-16 02:28 UTC | Đã nhậnpayment | GAMH…RWDE | GAGZ…AL7U | +0,38 PI | 8578…ced4 |