Ví
Thay đổi cuối 2026-10-30 01:05 UTC
PI
Hạng 10.579
Số tiền khóa và số tiền có thể nhận được tính vào tổng nhưng chưa nằm trong số dư ví.
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…76ed
balance_id 0000…b6f4
balance_id 0000…c75e
claimant GAGT…YCZY
| +4.885 PI |
| — |
| 9fee…746e |
| 2026-10-26 09:35 UTC | Đã gửipayment | GAGT…YCZY | GBIG…4J32 | −200 PI | — | 1b1c…949f |
| 2026-10-25 17:31 UTC | Đã gửipayment | GAGT…YCZY | GBIG…4J32 | −200 PI | — | 67ed…8bfa |
| 2026-10-24 22:55 UTC | Đã gửipayment | GAGT…YCZY | GBIG…4J32 | −100 PI | — | b426…eac1 |
| 2026-10-24 22:49 UTC | Đã gửipayment | GAGT…YCZY | GBIG…4J32 | −100 PI | — | fd21…1519 |
| 2026-10-24 12:03 UTC | Đã gửipayment | GAGT…YCZY | GBIG…4J32 | −200 PI | — | a444…9743 |
| 2026-10-24 10:03 UTC | Đã gửipayment | GAGT…YCZY | GBIG…4J32 | −100 PI | — | 0316…0429 |
| 2026-10-22 01:21 UTC | Đã nhậnpayment | GB2F…Z2JD | GAGT…YCZY | +1.878 PI | — | a12b…26cb |
| 2026-10-21 14:20 UTC | Đã nhậnpayment | GDTG…CQY6 | GAGT…YCZY | +1.888 PI | — | 032d…82bd |
| 2026-10-18 12:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAGT…YCZY | +5.000 PI | balance_id 0000…76ed | 0d1b…d144 |
| 2026-10-17 21:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GAGT…YCZY | +1.871 PI | — | 21cc…3d1d |
| 2026-10-16 12:50 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GAGT…YCZY | +1.843 PI | — | 9a99…d61f |
| 2026-10-14 13:24 UTC | Đã nhậnpayment | GBVD…LRVM | GAGT…YCZY | +2.077 PI | — | 401f…6263 |
| 2026-10-13 20:41 UTC | Đã nhậnpayment | GCBN…C4SS | GAGT…YCZY | +1.655 PI | — | 827d…a217 |
| 2026-10-13 03:32 UTC | Đã gửipayment | GAGT…YCZY | GBIG…4J32 | −100 PI | — | 4628…36b1 |
| 2026-10-12 01:54 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GAGT…YCZY | +1.455 PI | — | 38ab…e89b |
| 2026-10-11 10:47 UTC | Đã nhậnpayment | GBBH…ALDB | GAGT…YCZY | +1.223 PI | — | 5d67…34b0 |
| 2026-10-09 08:25 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GAGT…YCZY | +5.408 PI | — | 0885…f1f4 |
| 2026-10-08 03:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAGT…YCZY | +80 PI | balance_id 0000…b6f4 | 996b…0b00 |
| 2026-10-08 03:42 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAGT…YCZY | +500 PI | balance_id 0000…c75e | 4716…d6a6 |
| 2026-10-06 02:52 UTC | Đã nhậnpayment | GD5W…LUZ7 | GAGT…YCZY | +2.528 PI | — | 6548…a913 |
| 2026-10-04 08:34 UTC | Đã nhậnpayment | GCQF…FU4I | GAGT…YCZY | +1.663 PI | — | 624b…f16d |
| 2026-10-02 15:12 UTC | Đã nhậnpayment | GBPH…DURB | GAGT…YCZY | +1.632 PI | — | 372e…50ec |
| 2026-10-01 14:17 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAGT…YCZY | — | −313,0424956 PI | claimant GAGT…YCZY | b5f6…3975 |