Ví
Thay đổi cuối 2026-04-25 23:14 UTC
PI
Hạng 15.362.681
Một ví giữ 2 mục cơ bản cộng thêm một mục cho mỗi trustline, lệnh đang mở, người ký, mục dữ liệu hoặc khoản khóa. Mục do tài khoản khác trả không được tính.
balance_id 0000…afcd
balance_id 0000…1d41
claimant GAGO…RYNB
balance_id 0000…6681
claimant GAGO…RYNB
balance_id 0000…d2b9
claimant GAGO…RYNB
balance_id 0000…783f
claimant GAGO…RYNB
balance_id 0000…74ff
claimant GAGO…RYNB
balance_id 0000…b055
balance_id 0000…afcd |
| 1900…00da |
| 2026-04-09 17:14 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 899,7188513 PI | d74a…3ce8 |
| 2025-02-19 23:36 UTC | Đã gửipayment | GAGO…RYNB | −36,87 PI | — | 0659…f720 |
| 2025-02-19 23:25 UTC | Đã gửipayment | GAGO…RYNB | −900 PI | — | 1f64…6aae |
| 2025-02-18 03:18 UTC | Đã gửipayment | GAGO…RYNB | −100 PI | — | 8339…3a45 |
| 2025-02-18 02:40 UTC | Đã gửipayment | GAGO…RYNB | −100 PI | — | 8ffe…5e4b |
| 2025-02-18 02:38 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAGO…RYNB | +1.136,4200296 PI | balance_id 0000…1d41 | 7275…f44a |
| 2025-01-10 21:10 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAGO…RYNB | — | −1.136,4200296 PI | claimant GAGO…RYNB | 33fd…9e34 |
| 2025-01-10 21:10 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAGO…RYNB | +1.136,4200296 PI | balance_id 0000…6681 | 33fd…9e34 |
| 2024-12-07 07:44 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAGO…RYNB | — | −1.136,4200296 PI | claimant GAGO…RYNB | 25b5…8543 |
| 2024-12-07 07:44 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAGO…RYNB | +1.136,4200296 PI | balance_id 0000…d2b9 | 25b5…8543 |
| 2024-11-13 01:52 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAGO…RYNB | — | −1.136,4200296 PI | claimant GAGO…RYNB | 1997…4002 |
| 2024-11-13 01:52 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAGO…RYNB | +1.136,4200296 PI | balance_id 0000…783f | 1997…4002 |
| 2024-09-15 19:28 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAGO…RYNB | — | −1.136,4200296 PI | claimant GAGO…RYNB | f120…38bc |
| 2024-09-15 19:28 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAGO…RYNB | +1.136,4200296 PI | balance_id 0000…74ff | f120…38bc |
| 2024-07-16 03:45 UTC | Đã khóacreate claimable balance | GAGO…RYNB | — | −1.136,4200296 PI | claimant GAGO…RYNB | 1a51…2bf6 |
| 2024-07-01 01:09 UTC | Đã nhận vềclaim claimable balance | — | GAGO…RYNB | +1.137,0300296 PI | balance_id 0000…b055 | 6d1c…288a |
| 2023-06-24 21:25 UTC | Có thể nhậncreate claimable balance | — | 1.137,0300296 PI | 062c…26c3 |
| 2023-06-24 21:25 UTC | Đã nhậncreate account | GAGO…RYNB | +1 PI | — | 062c…26c3 |